Chia động từ write
All Tenses of the Verb "write"
Một động từ, mười hai thì. Xem *write* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
write · wrote · will writeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + writingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + writtenNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + writingThì hiện tại
I write a blog post every week.
Tôi viết một bài blog mỗi tuần.
I am writing an email to my boss.
Tôi đang viết email cho sếp.
He has just written his final exam.
Anh ấy vừa mới viết bài thi cuối kỳ xong.
He has been writing code since this morning.
Anh ấy đã viết code từ sáng đến giờ.
Thì quá khứ
I wrote five pages yesterday.
Hôm qua tôi đã viết năm trang.
She was writing a song when inspiration struck.
Cô ấy đang viết bài hát thì cảm hứng ùa đến.
By the time the meeting started, I had already written the summary.
Khi cuộc họp bắt đầu, tôi đã viết xong bản tóm tắt rồi.
They had been writing the proposal for a week before submitting it.
Họ đã viết đề xuất một tuần trước khi nộp.
Thì tương lai
He will write a speech for the ceremony.
Anh ấy sẽ viết bài phát biểu cho buổi lễ.
This time next week I will be writing my final chapter.
Vào giờ này tuần sau tôi sẽ đang viết chương cuối.
By the deadline, I will have written 10,000 words.
Trước hạn nộp, tôi sẽ đã viết được 10.000 từ.
By graduation, he will have been writing his thesis for two years.
Đến lúc tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã viết luận văn được hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + write / writes | Quá khứ đơn S + wrote | Tương lai đơn S + will + write |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + writing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + writing | Tương lai tiếp diễn S + will be + writing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + written | Quá khứ hoàn thành S + had + written | Tương lai hoàn thành S + will have + written |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + writing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + writing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + writing |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (written), không dùng quá khứ đơn (wrote).
Write là động từ bất quy tắc — V2 là wrote, không phải writed.
Sau did/didn't, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (V1), không chia.
