GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ write

All Tenses of the Verb "write"

V1writeV2wroteV3writtenV-ingwriting
Bất quy tắc: write → wrote → written.

Một động từ, mười hai thì. Xem *write* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

write · wrote · will write
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + writing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + written
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + writing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + write / writes
Khẳng định:She writes in her diary every night.
Phủ định:He doesn't write long emails.
Nghi vấn:Do you write poetry?

I write a blog post every week.

Tôi viết một bài blog mỗi tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + writing
Khẳng định:She is writing a report right now.
Phủ định:He isn't writing anything at the moment.
Nghi vấn:Are you writing a book?

I am writing an email to my boss.

Tôi đang viết email cho sếp.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + written
Khẳng định:She has written three novels.
Phủ định:I haven't written back to him yet.
Nghi vấn:Have you ever written a short story?

He has just written his final exam.

Anh ấy vừa mới viết bài thi cuối kỳ xong.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + writing
Khẳng định:She has been writing this thesis for two years.
Phủ định:I haven't been writing much lately.
Nghi vấn:How long have you been writing this report?

He has been writing code since this morning.

Anh ấy đã viết code từ sáng đến giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + wrote
Khẳng định:She wrote a letter to her grandmother.
Phủ định:He didn't write to me last month.
Nghi vấn:Did you write the report yourself?

I wrote five pages yesterday.

Hôm qua tôi đã viết năm trang.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + writing
Khẳng định:I was writing when she knocked on the door.
Phủ định:They weren't writing — they were chatting.
Nghi vấn:Were you writing notes during the lecture?

She was writing a song when inspiration struck.

Cô ấy đang viết bài hát thì cảm hứng ùa đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + written
Khẳng định:She had written ten pages before breakfast.
Phủ định:He hadn't written a word before the deadline.
Nghi vấn:Had you written to them before visiting?

By the time the meeting started, I had already written the summary.

Khi cuộc họp bắt đầu, tôi đã viết xong bản tóm tắt rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + writing
Khẳng định:She had been writing for hours when she finally stopped.
Phủ định:He hadn't been writing long before he gave up.
Nghi vấn:How long had you been writing when the power cut out?

They had been writing the proposal for a week before submitting it.

Họ đã viết đề xuất một tuần trước khi nộp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + write
Khẳng định:I will write you a recommendation.
Phủ định:She won't write the report alone.
Nghi vấn:Will you write to me when you arrive?

He will write a speech for the ceremony.

Anh ấy sẽ viết bài phát biểu cho buổi lễ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + writing
Khẳng định:At 10am tomorrow I will be writing the introduction.
Phủ định:She won't be writing during the holiday.
Nghi vấn:Will you be writing your dissertation this summer?

This time next week I will be writing my final chapter.

Vào giờ này tuần sau tôi sẽ đang viết chương cuối.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + written
Khẳng định:By Friday she will have written the full draft.
Phủ định:He won't have written enough pages by Monday.
Nghi vấn:Will you have written the conclusion by tonight?

By the deadline, I will have written 10,000 words.

Trước hạn nộp, tôi sẽ đã viết được 10.000 từ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + writing
Khẳng định:By the time she publishes, she will have been writing for three years.
Phủ định:We won't have been writing long before we need a break.
Nghi vấn:Will you have been writing this novel for a decade by 2030?

By graduation, he will have been writing his thesis for two years.

Đến lúc tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã viết luận văn được hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + write / writes
Quá khứ đơn
S + wrote
Tương lai đơn
S + will + write
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + writing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + writing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + writing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + written
Quá khứ hoàn thành
S + had + written
Tương lai hoàn thành
S + will have + written
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + writing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + writing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + writing
6

Lỗi thường gặp

I have wrote a letter.I have written a letter.

Sau have/has phải dùng V3 (written), không dùng quá khứ đơn (wrote).

She writed her name on the board.She wrote her name on the board.

Write là động từ bất quy tắc — V2 là wrote, không phải writed.

Did you wrote the email?Did you write the email?

Sau did/didn't, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (V1), không chia.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS