NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc withhold
The Irregular Verb "withhold"
Một bộ ba cần nhớ: withhold → withheld → withheld. Đây là động từ ghép từ "hold" nên giữ nguyên tính bất quy tắc của từ gốc, thường dùng khi nói về giữ lại hoặc từ chối cung cấp điều gì đó. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUwithhold
/wɪðˈhoʊld/V2 · QUÁ KHỨwithheld
/wɪðˈhɛld/V3 · PHÂN TỪwithheld
/wɪðˈhɛld/+ V-INGwithholding/wɪðˈhoʊldɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: withhold → withheld → withheld. Dạng quá khứ và phân từ hai giống hệt nhau, tương tự động từ gốc hold → held → held.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
withhold/wɪðˈhoʊld/
Base formgiữ lại, từ chối cung cấp, không tiết lộDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Employers usually withhold a portion of salary for tax.Người sử dụng lao động thường giữ lại một phần lương để đóng thuế.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
withheld/wɪðˈhɛld/
Past simpleđã giữ lại (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The witness withheld important information from the police.Nhân chứng đã giữ lại thông tin quan trọng, không khai báo với cảnh sát.
V3 · PHÂN TỪ HAI
withheld/wɪðˈhɛld/
Past participleđã bị giữ lại (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The payment has been withheld until the contract is signed.Khoản thanh toán đã bị giữ lại cho đến khi hợp đồng được ký.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA WITHHOLDbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The manager withholded the bonus last month.
✓The manager withheld the bonus last month.
Withhold là động từ bất quy tắc, không thêm -ed. Quá khứ đúng là withheld.✗They have withhold the funds for weeks.
✓They have withheld the funds for weeks.
Sau have/has phải dùng V3 (withheld), không dùng nguyên mẫu (withhold).✗Important details were withhold from the report.
✓Important details were withheld from the report.
Câu bị động (were) phải dùng V3 (withheld), không dùng nguyên mẫu (withhold).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6
Chủ đề liên quan
#withhold#bất-quy-tắc
