GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc smell

The Irregular Verb "smell"

Một bộ ba đặc biệt: smell → smelt → smelt, quá khứ đơn và phân từ hai giống hệt nhau. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUsmell
/smɛl/
V2 · QUÁ KHỨsmelt
/smɛlt/
V3 · PHÂN TỪsmelt
/smɛlt/
+ V-INGsmelling/ˈsmɛlɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: smell → smelt → smelt. Quá khứ đơn và phân từ hai giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
smell/smɛl/
Base formngửi, có mùi
Dùng ở hiện tại đơn để diễn tả trạng thái cảm nhận mùi.
This soup smells delicious.Món súp này có mùi thơm ngon.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
smelt/smɛlt/
Past simpleđã ngửi, đã có mùi (quá khứ)
Dùng cho hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
The bread smelt fresh this morning.Sáng nay bánh mì có mùi thơm mới ra lò.
V3 · PHÂN TỪ HAI
smelt/smɛlt/
Past participleđã ngửi, đã có mùi (phân từ)
Dùng sau have/has/had hoặc trong câu bị động.
The milk has smelt strange since yesterday.Sữa đã có mùi lạ từ hôm qua.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA SMELL
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

I smelled something burning in the kitchen.
I smelt something burning in the kitchen.
Trong tiếng Anh Anh, dạng bất quy tắc smelt được dùng phổ biến hơn thay vì thêm -ed.
She has smell the perfume before buying it.
She has smelt the perfume before buying it.
Sau has phải dùng phân từ hai (smelt), không dùng nguyên mẫu (smell).
The cake smelt amazing right now.
The cake smells amazing right now.
Ở hiện tại đơn phải chia theo chủ ngữ (smells), không dùng dạng quá khứ smelt.
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6

Chủ đề liên quan

#smell#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS