GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc sleep

The Irregular Verb "sleep"

Sleep thuộc nhóm động từ bất quy tắc có quá khứ đơn và phân từ hai giống nhau: sleep → slept → slept. Chỉ cần nhớ một dạng biến đổi duy nhất cho cả hai thì.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUsleep
/sliːp/
V2 · QUÁ KHỨslept
/slɛpt/
V3 · PHÂN TỪslept
/slɛpt/
+ V-INGsleeping/ˈsliːpɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: sleep → slept → slept. Quá khứ đơn và phân từ hai giống hệt nhau.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
sleep/sliːp/
Base formngủ
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
I sleep for eight hours every night.Tôi ngủ tám tiếng mỗi đêm.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
slept/slɛpt/
Past simpleđã ngủ (hành động đã xong)
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She slept early last night.Tối qua cô ấy đã ngủ sớm.
V3 · PHÂN TỪ HAI
slept/slɛpt/
Past participleđã ngủ (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
He has slept only four hours today.Hôm nay anh ấy chỉ mới ngủ được bốn tiếng.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA SLEEP
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

I sleeped for ten hours.
I slept for ten hours.
Sleep là động từ bất quy tắc, quá khứ đơn là slept, không thêm "-ed".
She has sleep all day.
She has slept all day.
Sau have/has phải dùng phân từ hai (slept), không dùng nguyên mẫu (sleep).
They have sleeped in late.
They have slept in late.
Sleep bất quy tắc: phân từ hai vẫn là slept, không thêm "-ed".
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6

Chủ đề liên quan

#sleep#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS