Chia động từ sleep
All Tenses of the Verb "sleep"
Một động từ, mười hai thì. Xem *sleep* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
sleep · slept · will sleepViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + sleepingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + sleptNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + sleepingThì hiện tại
I sleep at ten o'clock every night.
Tôi ngủ lúc mười giờ mỗi đêm.
Don't make noise — they are sleeping.
Đừng ồn ào — họ đang ngủ.
He has slept ten hours and still feels tired.
Anh ấy đã ngủ mười tiếng mà vẫn mệt.
He has been sleeping since noon.
Anh ấy đã ngủ từ trưa đến giờ.
Thì quá khứ
The children slept soundly all night.
Bọn trẻ đã ngủ ngon suốt đêm.
He was sleeping when I got home.
Anh ấy đang ngủ khi tôi về nhà.
He had slept only three hours before the exam.
Anh ấy chỉ ngủ được ba tiếng trước kỳ thi.
They had been sleeping for ten hours when the alarm went off.
Họ đã ngủ được mười tiếng thì chuông báo thức kêu.
Thì tương lai
We will sleep better after this weekend.
Chúng tôi sẽ ngủ ngon hơn sau cuối tuần này.
At midnight I will be sleeping.
Lúc nửa đêm tôi sẽ đang ngủ.
By dawn they will have slept for ten hours.
Đến lúc rạng sáng họ sẽ đã ngủ được mười tiếng.
By morning he will have been sleeping for twelve hours.
Đến sáng anh ấy sẽ đã ngủ liên tục mười hai tiếng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + sleep / sleeps | Quá khứ đơn S + slept | Tương lai đơn S + will + sleep |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + sleeping | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + sleeping | Tương lai tiếp diễn S + will be + sleeping |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + slept | Quá khứ hoàn thành S + had + slept | Tương lai hoàn thành S + will have + slept |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + sleeping | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + sleeping | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + sleeping |
Lỗi thường gặp
Sleep là động từ bất quy tắc; V3 là slept, không phải sleeped.
Chủ ngữ ngôi 3 số ít (she/he/it) + hiện tại đơn phải thêm -s: sleeps.
Quá khứ tiếp diễn dùng was/were + V-ing, không dùng V2/V3.
