NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc prove
The Irregular Verb "prove"
Một bộ ba phải học thuộc: prove → proved → proven. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUprove
/pruːv/V2 · QUÁ KHỨproved
/pruːvd/V3 · PHÂN TỪproven
/ˈpruːvən/+ V-INGproving/ˈpruːvɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: prove → proved → proven. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, phân từ hai đổi thành proven.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
prove/pruːv/
Base formchứng minhDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Scientists prove new theories through experiments.Các nhà khoa học chứng minh các lý thuyết mới thông qua thí nghiệm.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
proved/pruːvd/
Past simpleđã chứng minh (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She proved her theory with new evidence.Cô ấy đã chứng minh lý thuyết của mình bằng bằng chứng mới.
V3 · PHÂN TỪ HAI
proven/ˈpruːvən/
Past participleđã được chứng minh (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The theory has proven correct after years of testing.Lý thuyết đã được chứng minh là đúng sau nhiều năm kiểm nghiệm.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA PROVEgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The results have proved beyond doubt.
✓The results have proven beyond doubt.
Sau have/has nên dùng phân từ hai (proven), không dùng dạng quá khứ đơn (proved).✗He proven that he was right.
✓He proved that he was right.
Ở thì quá khứ đơn phải dùng proved (V2), không dùng phân từ proven (V3).✗This method proven effective last year.
✓This method proved effective last year.
Diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ phải dùng proved, không dùng proven.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6
Chủ đề liên quan
#prove#bất-quy-tắc
