GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ prove

All Tenses of the Verb "prove"

V1proveV2provedV3provedV-ingproving

Một động từ, mười hai thì. Xem *prove* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

prove · proved · will prove
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + proving
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + proved
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + proving
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, thói quen, quy luật chung.
S + prove / proves
Khẳng định:Science proves that the Earth is round.
Phủ định:This evidence doesn't prove anything.
Nghi vấn:Does this test prove the theory?

She proves her point every time.

Cô ấy chứng minh được quan điểm của mình mỗi lần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + proving
Khẳng định:The team is proving their strategy works.
Phủ định:He isn't proving his case very well.
Nghi vấn:Are you proving your theory right now?

She is proving that hard work pays off.

Cô ấy đang chứng minh rằng làm việc chăm chỉ sẽ có thành quả.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + proved
Khẳng định:Scientists have proved that the drug is safe.
Phủ định:They haven't proved the theory yet.
Nghi vấn:Have you proved your innocence?

He has proved himself as a great leader.

Anh ấy đã tự chứng minh mình là một nhà lãnh đạo xuất sắc.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + proving
Khẳng định:She has been proving her worth for years.
Phủ định:He hasn't been proving much lately.
Nghi vấn:How long have you been proving this concept?

They have been proving their method works since 2020.

Họ đã chứng minh phương pháp của mình hiệu quả từ năm 2020.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + proved
Khẳng định:The experiment proved the hypothesis correct.
Phủ định:The data didn't prove anything new.
Nghi vấn:Did you prove your point at the meeting?

She proved her critics wrong last year.

Năm ngoái cô ấy đã chứng minh những người chỉ trích mình sai.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + proving
Khẳng định:He was proving his theory when the lab closed.
Phủ định:They weren't proving anything useful.
Nghi vấn:Were you proving your concept at that time?

She was proving her skills when the manager arrived.

Cô ấy đang chứng minh kỹ năng của mình khi người quản lý đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + proved
Khẳng định:She had proved her innocence before the trial ended.
Phủ định:He hadn't proved his point before he left.
Nghi vấn:Had they proved the theory before publishing?

The team had proved the concept before requesting funding.

Nhóm đã chứng minh được ý tưởng trước khi xin tài trợ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + proving
Khẳng định:She had been proving her value for months before the promotion.
Phủ định:He hadn't been proving his loyalty before the betrayal.
Nghi vấn:Had you been proving yourself before getting the role?

They had been proving their model for two years before publishing.

Họ đã thử nghiệm mô hình liên tục hai năm trước khi công bố.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + prove
Khẳng định:I will prove that I am right.
Phủ định:She won't prove anything without evidence.
Nghi vấn:Will this test prove the theory?

He will prove his worth in the next project.

Anh ấy sẽ chứng minh giá trị của mình trong dự án tiếp theo.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + proving
Khẳng định:This time next month, we will be proving the new system.
Phủ định:He won't be proving anything tomorrow.
Nghi vấn:Will you be proving your concept at the conference?

At the hearing, she will be proving her argument step by step.

Tại buổi điều trần, cô ấy sẽ đang chứng minh lập luận của mình từng bước.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + proved
Khẳng định:By Friday, she will have proved her theory.
Phủ định:They won't have proved it by the deadline.
Nghi vấn:Will you have proved the concept by next week?

By the end of the trial, they will have proved his innocence.

Đến cuối phiên tòa, họ sẽ đã chứng minh được sự vô tội của anh ấy.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + proving
Khẳng định:By 2027, she will have been proving her theory for ten years.
Phủ định:He won't have been proving it long enough to publish.
Nghi vấn:Will you have been proving this method for five years by 2030?

By December they will have been proving the model for three years.

Đến tháng 12 họ sẽ đã chứng minh mô hình liên tục trong ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + prove / proves
Quá khứ đơn
S + proved
Tương lai đơn
S + will + prove
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + proving
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + proving
Tương lai tiếp diễn
S + will be + proving
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + proved
Quá khứ hoàn thành
S + had + proved
Tương lai hoàn thành
S + will have + proved
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + proving
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + proving
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + proving
6

Lỗi thường gặp

I have proved it yesterday.I proved it yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She is proving her point everyday.She proves her point every day.

Thói quen lặp đi lặp lại dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.

He will prove it when he will find the data.He will prove it when he finds the data.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS