Chia động từ prove
All Tenses of the Verb "prove"
Một động từ, mười hai thì. Xem *prove* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
prove · proved · will proveViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + provingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + provedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + provingThì hiện tại
She proves her point every time.
Cô ấy chứng minh được quan điểm của mình mỗi lần.
She is proving that hard work pays off.
Cô ấy đang chứng minh rằng làm việc chăm chỉ sẽ có thành quả.
He has proved himself as a great leader.
Anh ấy đã tự chứng minh mình là một nhà lãnh đạo xuất sắc.
They have been proving their method works since 2020.
Họ đã chứng minh phương pháp của mình hiệu quả từ năm 2020.
Thì quá khứ
She proved her critics wrong last year.
Năm ngoái cô ấy đã chứng minh những người chỉ trích mình sai.
She was proving her skills when the manager arrived.
Cô ấy đang chứng minh kỹ năng của mình khi người quản lý đến.
The team had proved the concept before requesting funding.
Nhóm đã chứng minh được ý tưởng trước khi xin tài trợ.
They had been proving their model for two years before publishing.
Họ đã thử nghiệm mô hình liên tục hai năm trước khi công bố.
Thì tương lai
He will prove his worth in the next project.
Anh ấy sẽ chứng minh giá trị của mình trong dự án tiếp theo.
At the hearing, she will be proving her argument step by step.
Tại buổi điều trần, cô ấy sẽ đang chứng minh lập luận của mình từng bước.
By the end of the trial, they will have proved his innocence.
Đến cuối phiên tòa, họ sẽ đã chứng minh được sự vô tội của anh ấy.
By December they will have been proving the model for three years.
Đến tháng 12 họ sẽ đã chứng minh mô hình liên tục trong ba năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + prove / proves | Quá khứ đơn S + proved | Tương lai đơn S + will + prove |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + proving | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + proving | Tương lai tiếp diễn S + will be + proving |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + proved | Quá khứ hoàn thành S + had + proved | Tương lai hoàn thành S + will have + proved |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + proving | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + proving | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + proving |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thói quen lặp đi lặp lại dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
