NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc overthrow
The Irregular Verb "overthrow"
Một bộ ba phải học thuộc: overthrow → overthrew → overthrown. Động từ này diễn tả việc lật đổ một chính phủ hay chế độ, xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng với ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUoverthrow
/ˌoʊvərˈθroʊ/V2 · QUÁ KHỨoverthrew
/ˌoʊvərˈθruː/V3 · PHÂN TỪoverthrown
/ˌoʊvərˈθroʊn/+ V-INGoverthrowing/ˌoʊvərˈθroʊɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: overthrow → overthrew → overthrown. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, không thêm "-ed".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
overthrow/ˌoʊvərˈθroʊ/
Base formlật đổ (chính phủ, chế độ)Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Rebels rarely overthrow a government without outside support.Phiến quân hiếm khi lật đổ một chính phủ mà không có sự hỗ trợ từ bên ngoài.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
overthrew/ˌoʊvərˈθruː/
Past simpleđã lật đổ (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The army overthrew the dictator in 1979.Quân đội đã lật đổ nhà độc tài vào năm 1979.
V3 · PHÂN TỪ HAI
overthrown/ˌoʊvərˈθroʊn/
Past participleđã bị lật đổ (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The regime was overthrown after months of protest.Chế độ đã bị lật đổ sau nhiều tháng biểu tình.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA OVERTHROWgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The rebels have overthrew the king.
✓The rebels have overthrown the king.
Sau have/has phải dùng phân từ hai overthrown, không dùng quá khứ đơn overthrew.✗They overthrowed the government last century.
✓They overthrew the government last century.
overthrow là động từ bất quy tắc, quá khứ đơn là overthrew, không thêm -ed.✗The president was overthrew by the military.
✓The president was overthrown by the military.
Câu bị động dùng phân từ hai overthrown sau to be, không dùng overthrew.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6
Chủ đề liên quan
#overthrow#bất-quy-tắc
