NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc override
The Irregular Verb "override"
Override là động từ bất quy tắc B2, nghĩa là ghi đè, bác bỏ hoặc ưu tiên hơn một quyết định hay hệ thống nào đó. Bộ ba cần ghi nhớ là override → overrode → overridden, biến đổi giống động từ gốc ride. Cùng khám phá cách phát âm, nghĩa và ví dụ song ngữ cho từng dạng.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUoverride
/ˌoʊvərˈraɪd/V2 · QUÁ KHỨoverrode
/ˌoʊvərˈroʊd/V3 · PHÂN TỪoverridden
/ˌoʊvərˈrɪdən/+ V-INGoverriding/ˌoʊvərˈraɪdɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: override → overrode → overridden. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, giống động từ gốc ride → rode → ridden.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
override/ˌoʊvərˈraɪd/
Base formghi đè, bác bỏ hoặc ưu tiên hơn một quyết định/cài đặtDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
The manager can override the system's automatic settings.Quản lý có thể ghi đè lên cài đặt tự động của hệ thống.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
overrode/ˌoʊvərˈroʊd/
Past simpleđã ghi đè, đã bác bỏ (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The committee overrode the veto last week.Ủy ban đã bác bỏ quyền phủ quyết vào tuần trước.
V3 · PHÂN TỪ HAI
overridden/ˌoʊvərˈrɪdən/
Past participleđã bị ghi đè, đã bị bác bỏ (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The decision has been overridden by the board.Quyết định đã bị hội đồng bác bỏ.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA OVERRIDEgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The board overrided the previous decision.
✓The board overrode the previous decision.
override là động từ bất quy tắc, quá khứ là overrode, không thêm -ed thành overrided.✗The setting has been overrode by the admin.
✓The setting has been overridden by the admin.
Sau have/has/had hoặc trong câu bị động phải dùng V3 overridden, không dùng V2 overrode.✗He override the alarm system yesterday.
✓He overrode the alarm system yesterday.
Diễn tả hành động đã xảy ra (yesterday) cần dùng V2 overrode, không dùng nguyên mẫu override.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6
Chủ đề liên quan
#override#bất-quy-tắc
