GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc know

The Irregular Verb "know"

Một bộ ba cần ghi nhớ: know → knew → known. Đây là động từ chỉ trạng thái nhận thức, thường không dùng ở thì tiếp diễn. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUknow
/noʊ/
V2 · QUÁ KHỨknew
/nuː/
V3 · PHÂN TỪknown
/noʊn/
+ V-INGknowing/ˈnoʊɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: know → knew → known. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, không thêm "-ed".
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
know/noʊ/
Base formbiết, nhận biết
Dùng ở hiện tại đơn để diễn tả trạng thái nhận biết, hiểu biết.
I know the answer to this question.Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi này.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
knew/nuː/
Past simpleđã biết (ở một thời điểm quá khứ)
Dùng cho hành động hoặc trạng thái đã kết thúc trong quá khứ.
She knew the truth long before we told her.Cô ấy đã biết sự thật từ trước khi chúng tôi nói cho cô ấy.
V3 · PHÂN TỪ HAI
known/noʊn/
Past participleđã biết (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
I have known him since childhood.Tôi đã biết anh ấy từ thời thơ ấu.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA KNOW
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

I have knew him for ten years.
I have known him for ten years.
Sau have/has phải dùng V3 (known), không dùng quá khứ đơn (knew).
She knowed the answer.
She knew the answer.
Động từ bất quy tắc KHÔNG thêm -ed. Quá khứ của know là knew.
He has know the truth since childhood.
He has known the truth since childhood.
Sau has phải là phân từ V3 (known), không dùng nguyên mẫu (know).
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6

Chủ đề liên quan

#know#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS