GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc hurt

The Irregular Verb "hurt"

Một bộ ba đặc biệt: hurt → hurt → hurt. Ba dạng hoàn toàn giống nhau, xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng qua ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUhurt
/hɜːrt/
V2 · QUÁ KHỨhurt
/hɜːrt/
V3 · PHÂN TỪhurt
/hɜːrt/
+ V-INGhurting/ˈhɜːrtɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: hurt → hurt → hurt. Ba dạng giống hệt nhau, không đổi gì cả, không thêm "-ed".
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
hurt/hɜːrt/
Base formlàm đau, làm tổn thương
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Loud noises hurt my ears.Tiếng ồn lớn làm đau tai tôi.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
hurt/hɜːrt/
Past simpleđã làm đau, đã làm tổn thương (hành động đã xong)
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She hurt her ankle during the race yesterday.Hôm qua cô ấy đã bị đau mắt cá chân trong cuộc đua.
V3 · PHÂN TỪ HAI
hurt/hɜːrt/
Past participleđã bị làm đau, đã bị tổn thương (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
No one has been hurt in the accident.Không ai bị thương trong vụ tai nạn.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA HURT
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

He hurted his back yesterday.
He hurt his back yesterday.
Động từ bất quy tắc KHÔNG thêm -ed. Quá khứ của hurt vẫn là hurt.
She has hurted her feelings.
She has hurt her feelings.
Sau have/has vẫn dùng dạng hurt (V3 = V1 = V2), không thêm -ed.
His words hurted me deeply.
His words hurt me deeply.
Ba dạng của hurt đều giống nhau, không chia theo quy tắc thêm -ed.
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6

Chủ đề liên quan

#hurt#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS