Chia động từ hurt
All Tenses of the Verb "hurt"
Một động từ, mười hai thì. Xem *hurt* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
hurt · hurt · will hurtViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + hurtingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + hurtNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + hurtingThì hiện tại
It hurts when I press here.
Chỗ này đau khi tôi ấn vào.
Her feelings are hurting because of his words.
Cô ấy đang bị tổn thương vì những lời anh ấy nói.
The fall has hurt his pride more than his body.
Cú ngã đó đã tổn thương lòng tự trọng của anh ấy nhiều hơn cơ thể.
His shoulder has been hurting for two weeks now.
Vai anh ấy đã đau liên tục từ hai tuần nay.
Thì quá khứ
The comment hurt her feelings deeply.
Nhận xét đó đã làm tổn thương cô ấy sâu sắc.
The economy was hurting small businesses badly last year.
Nền kinh tế đang ảnh hưởng nặng nề đến các doanh nghiệp nhỏ năm ngoái.
By the time she saw the doctor, she had hurt her shoulder badly.
Đến khi gặp bác sĩ, cô ấy đã bị thương vai khá nặng rồi.
The relationship had been hurting both of them for months.
Mối quan hệ đó đã gây đau khổ cho cả hai trong nhiều tháng.
Thì tương lai
Skipping practice will hurt your chances in the finals.
Bỏ tập sẽ ảnh hưởng đến cơ hội của bạn trong vòng chung kết.
Without aid, communities will be hurting for years.
Nếu không có hỗ trợ, các cộng đồng sẽ còn chịu thiệt hại trong nhiều năm.
By the time it heals, the injury will have hurt his season.
Đến khi hồi phục, chấn thương đó sẽ đã ảnh hưởng đến cả mùa giải của anh ấy.
By the time he retires, the injury will have been hurting his performance for years.
Đến lúc nghỉ hưu, chấn thương sẽ đã kéo lùi phong độ của anh ấy trong nhiều năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + hurt / hurts | Quá khứ đơn S + hurt | Tương lai đơn S + will + hurt |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + hurting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + hurting | Tương lai tiếp diễn S + will be + hurting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + hurt | Quá khứ hoàn thành S + had + hurt | Tương lai hoàn thành S + will have + hurt |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + hurting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + hurting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + hurting |
Lỗi thường gặp
V3 của hurt là hurt (không đổi) — không bao giờ thêm -ed sau have/has.
V2 của hurt cũng là hurt — không thêm -ed ở quá khứ đơn.
Dùng 'since' chỉ khoảng thời gian liên tục → cần thì hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại đơn.
