GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc hide

The Irregular Verb "hide"

Một bộ ba cần ghi nhớ: hide → hid → hidden. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUhide
/haɪd/
V2 · QUÁ KHỨhid
/hɪd/
V3 · PHÂN TỪhidden
/ˈhɪdən/
+ V-INGhiding/ˈhaɪdɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: hide → hid → hidden. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, không thêm "-ed".
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
hide/haɪd/
Base formtrốn, giấu, che giấu
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Children love to hide behind the curtains.Trẻ con thích trốn sau tấm rèm.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
hid/hɪd/
Past simpleđã trốn, đã giấu (hành động đã xong)
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
He hid the keys under the mat yesterday.Hôm qua anh ấy đã giấu chìa khóa dưới tấm thảm.
V3 · PHÂN TỪ HAI
hidden/ˈhɪdən/
Past participleđã bị giấu, đã ẩn (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The treasure has been hidden for centuries.Kho báu đã bị giấu kín hàng thế kỷ nay.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA HIDE
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

She hided the letter in a drawer.
She hid the letter in a drawer.
Động từ bất quy tắc KHÔNG thêm -ed. Quá khứ của hide là hid.
The cat has hid under the bed all day.
The cat has hidden under the bed all day.
Sau have/has phải dùng V3 (hidden), không dùng quá khứ đơn (hid).
They have hide the evidence.
They have hidden the evidence.
Sau have phải là phân từ V3 (hidden), không dùng nguyên mẫu (hide).
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6

Chủ đề liên quan

#hide#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS