Chia động từ hide
All Tenses of the Verb "hide"
Một động từ, mười hai thì. Xem *hide* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
hide · hid · will hideViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + hidingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + hiddenNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + hidingThì hiện tại
The squirrel hides nuts before winter.
Con sóc giấu hạt trước mùa đông.
The children are hiding in the garden.
Bọn trẻ đang trốn trong vườn.
Someone has hidden the remote control again.
Ai đó lại giấu điều khiển từ xa rồi.
The cat has been hiding under the bed all day.
Con mèo đã trốn dưới gầm giường cả ngày.
Thì quá khứ
The thief hid behind the car.
Tên trộm đã trốn sau chiếc xe.
The children were hiding under the table when Dad came home.
Bọn trẻ đang trốn dưới bàn khi bố về nhà.
The spy had hidden the documents before the agents searched the room.
Điệp viên đã giấu tài liệu trước khi các nhân viên tìm soát căn phòng.
He had been hiding his illness from his family for months.
Anh ấy đã giấu bệnh của mình với gia đình trong nhiều tháng.
Thì tương lai
I will hide the gift before she arrives.
Tôi sẽ giấu món quà trước khi cô ấy đến.
At 3pm the children will be hiding all the Easter eggs.
Lúc 3 giờ chiều, bọn trẻ sẽ đang giấu tất cả trứng Phục sinh.
By morning she will have hidden all the presents.
Đến sáng cô ấy sẽ đã giấu hết tất cả quà.
By next month the fugitive will have been hiding for over a year.
Đến tháng sau, tên tội phạm đào tẩu sẽ đã trốn hơn một năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + hide / hides | Quá khứ đơn S + hid | Tương lai đơn S + will + hide |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + hiding | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + hiding | Tương lai tiếp diễn S + will be + hiding |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + hidden | Quá khứ hoàn thành S + had + hidden | Tương lai hoàn thành S + will have + hidden |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + hiding | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + hiding | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + hiding |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (hidden), không phải V2 (hid).
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn (hid).
Quá khứ tiếp diễn cần be + V-ing (hiding), không dùng V1 sau was/were.
