GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ hide

All Tenses of the Verb "hide"

V1hideV2hidV3hiddenV-inghiding
Bất quy tắc: hide → hid → hidden. Cần học thuộc V2 & V3.
Xem trang bất quy tắc đầy đủ →

Một động từ, mười hai thì. Xem *hide* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

hide · hid · will hide
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + hiding
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + hidden
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + hiding
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại.
S + hide / hides
Khẳng định:She hides her diary under the bed.
Phủ định:He doesn't hide his feelings.
Nghi vấn:Do cats hide when they're scared?

The squirrel hides nuts before winter.

Con sóc giấu hạt trước mùa đông.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + hiding
Khẳng định:She is hiding behind the curtain.
Phủ định:He isn't hiding anything from you.
Nghi vấn:Are you hiding something?

The children are hiding in the garden.

Bọn trẻ đang trốn trong vườn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + hidden
Khẳng định:She has hidden the surprise gift.
Phủ định:He hasn't hidden anything from us.
Nghi vấn:Have you ever hidden a secret?

Someone has hidden the remote control again.

Ai đó lại giấu điều khiển từ xa rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + hiding
Khẳng định:He has been hiding the truth for months.
Phủ định:She hasn't been hiding from responsibility.
Nghi vấn:How long have you been hiding here?

The cat has been hiding under the bed all day.

Con mèo đã trốn dưới gầm giường cả ngày.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong tại thời điểm xác định trong quá khứ.
S + hid
Khẳng định:She hid the money under the mattress.
Phủ định:He didn't hide his disappointment.
Nghi vấn:Where did you hide the key?

The thief hid behind the car.

Tên trộm đã trốn sau chiếc xe.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + hiding
Khẳng định:They were hiding when the police arrived.
Phủ định:She wasn't hiding on purpose.
Nghi vấn:Was he hiding from you the whole time?

The children were hiding under the table when Dad came home.

Bọn trẻ đang trốn dưới bàn khi bố về nhà.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + hidden
Khẳng định:She had hidden the presents before the kids woke up.
Phủ định:He hadn't hidden the key anywhere obvious.
Nghi vấn:Had she hidden the letter before you arrived?

The spy had hidden the documents before the agents searched the room.

Điệp viên đã giấu tài liệu trước khi các nhân viên tìm soát căn phòng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + hiding
Khẳng định:He had been hiding the truth for years.
Phủ định:She hadn't been hiding for long when they found her.
Nghi vấn:Had they been hiding here all this time?

He had been hiding his illness from his family for months.

Anh ấy đã giấu bệnh của mình với gia đình trong nhiều tháng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + hide
Khẳng định:She will hide the presents for the party.
Phủ định:He won't hide the truth from you.
Nghi vấn:Will you hide the Easter eggs for the children?

I will hide the gift before she arrives.

Tôi sẽ giấu món quà trước khi cô ấy đến.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + hiding
Khẳng định:This time tomorrow she will be hiding the Easter eggs.
Phủ định:He won't be hiding from his responsibilities anymore.
Nghi vấn:Will you be hiding something when I get back?

At 3pm the children will be hiding all the Easter eggs.

Lúc 3 giờ chiều, bọn trẻ sẽ đang giấu tất cả trứng Phục sinh.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + hidden
Khẳng định:By the time the guests arrive she will have hidden all the gifts.
Phủ định:He won't have hidden his feelings by the end.
Nghi vấn:Will you have hidden everything before they come?

By morning she will have hidden all the presents.

Đến sáng cô ấy sẽ đã giấu hết tất cả quà.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + hiding
Khẳng định:By the trial date he will have been hiding for a year.
Phủ định:She won't have been hiding it for long by then.
Nghi vấn:Will he have been hiding here for six months by next week?

By next month the fugitive will have been hiding for over a year.

Đến tháng sau, tên tội phạm đào tẩu sẽ đã trốn hơn một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + hide / hides
Quá khứ đơn
S + hid
Tương lai đơn
S + will + hide
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + hiding
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + hiding
Tương lai tiếp diễn
S + will be + hiding
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + hidden
Quá khứ hoàn thành
S + had + hidden
Tương lai hoàn thành
S + will have + hidden
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + hiding
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + hiding
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + hiding
6

Lỗi thường gặp

I have hid the key.I have hidden the key.

Sau have/has phải dùng V3 (hidden), không phải V2 (hid).

She hides the money yesterday.She hid the money yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn (hid).

We were hide when they came.We were hiding when they came.

Quá khứ tiếp diễn cần be + V-ing (hiding), không dùng V1 sau was/were.

#hide#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS