NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc fly
The Irregular Verb "fly"
Một bộ ba phải học thuộc: fly → flew → flown. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUfly
/flaɪ/V2 · QUÁ KHỨflew
/fluː/V3 · PHÂN TỪflown
/floʊn/+ V-INGflying/ˈflaɪɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: fly → flew → flown. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, không thêm "-ed".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
fly/flaɪ/
Base formbay, di chuyển bằng đường hàng khôngDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Birds fly south for the winter.Các loài chim bay về phía nam vào mùa đông.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
flew/fluː/
Past simpleđã bay (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
We flew to Da Nang last weekend.Chúng tôi đã bay đến Đà Nẵng vào cuối tuần trước.
V3 · PHÂN TỪ HAI
flown/floʊn/
Past participleđã bay (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
She has flown over twenty countries.Cô ấy đã bay qua hơn hai mươi quốc gia.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA FLYgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗I flied to Paris last summer.
✓I flew to Paris last summer.
fly là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là flew, không thêm -ed.✗She has flew to Tokyo many times.
✓She has flown to Tokyo many times.
Sau have/has phải dùng phân từ hai (flown), không dùng quá khứ đơn (flew).✗The bird has fly away.
✓The bird has flown away.
Sau have phải là phân từ V3 (flown), không dùng nguyên mẫu (fly).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6
Chủ đề liên quan
#fly#bất-quy-tắc
