GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ fly

All Tenses of the Verb "fly"

V1flyV2flewV3flownV-ingflying
Bất quy tắc: fly → flew → flown. Cần học thuộc V2 & V3.
Xem trang bất quy tắc đầy đủ →

Một động từ, mười hai thì. Xem *fly* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

fly · flew · will fly
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + flying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + flown
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + flying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + fly / flies
Khẳng định:Birds fly south in winter.
Phủ định:She doesn't fly often.
Nghi vấn:Does this airline fly to Tokyo?

He flies to Hanoi every Monday for work.

Anh ấy bay đến Hà Nội mỗi thứ Hai để làm việc.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc kế hoạch tương lai gần.
S + am/is/are + flying
Khẳng định:The plane is flying over the mountains.
Phủ định:She isn't flying today.
Nghi vấn:Are you flying to Singapore?

We are flying to Da Nang for the holiday.

Chúng tôi đang bay đến Đà Nẵng cho kỳ nghỉ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Trải nghiệm hoặc việc vừa hoàn thành còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + flown
Khẳng định:She has flown to 30 countries.
Phủ định:He hasn't flown business class before.
Nghi vấn:Have you ever flown in a helicopter?

I have flown this route many times.

Tôi đã bay chặng đường này nhiều lần.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + flying
Khẳng định:The pilot has been flying for fifteen hours.
Phủ định:She hasn't been flying for long.
Nghi vấn:How long have you been flying this route?

He has been flying commercial jets for over a decade.

Anh ấy đã lái máy bay thương mại hơn một thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong tại thời điểm xác định trong quá khứ.
S + flew
Khẳng định:The Wright brothers flew for the first time in 1903.
Phủ định:She didn't fly home last weekend.
Nghi vấn:Did you fly or take the train?

We flew from Ho Chi Minh City to Hanoi yesterday.

Hôm qua chúng tôi bay từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Hà Nội.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + flying
Khẳng định:The kite was flying high when the string broke.
Phủ định:The plane wasn't flying at full speed.
Nghi vấn:Were you flying when the storm hit?

She was flying to Paris when the announcement was made.

Cô ấy đang bay đến Paris khi thông báo được đưa ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + flown
Khẳng định:She had flown three times before her 10th birthday.
Phủ định:He hadn't flown at all before that trip.
Nghi vấn:Had the bird flown away by the time you looked?

The bird had flown away before I could take a photo.

Con chim đã bay đi trước khi tôi kịp chụp ảnh.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + flying
Khẳng định:The pilot had been flying for 12 hours before the landing.
Phủ định:They hadn't been flying long when the engine failed.
Nghi vấn:Had the plane been flying on time before the delay?

He had been flying across the country for years before retiring.

Anh ấy đã bay khắp đất nước nhiều năm trước khi nghỉ hưu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + fly
Khẳng định:I will fly to London next month.
Phủ định:She won't fly in bad weather.
Nghi vấn:Will you fly or take the bus?

We will fly to Japan for our honeymoon.

Chúng tôi sẽ bay đến Nhật Bản cho tuần trăng mật.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + flying
Khẳng định:This time tomorrow I will be flying over the Pacific.
Phủ định:She won't be flying to Paris after all.
Nghi vấn:Will you be flying when I call you?

At midnight tonight they will be flying to New York.

Nửa đêm nay họ sẽ đang bay đến New York.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + flown
Khẳng định:By next year she will have flown to every continent.
Phủ định:He won't have flown enough hours to qualify yet.
Nghi vấn:Will you have flown this route before the year ends?

By graduation she will have flown to twelve countries.

Đến lúc tốt nghiệp cô ấy sẽ đã bay đến mười hai quốc gia.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + flying
Khẳng định:By landing time they will have been flying for fifteen hours.
Phủ định:He won't have been flying the full route without a co-pilot.
Nghi vấn:Will the captain have been flying for over ten hours by arrival?

By the time we land she will have been flying for eight straight hours.

Khi hạ cánh, cô ấy sẽ đã bay liên tục tám tiếng đồng hồ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + fly / flies
Quá khứ đơn
S + flew
Tương lai đơn
S + will + fly
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + flying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + flying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + flying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + flown
Quá khứ hoàn thành
S + had + flown
Tương lai hoàn thành
S + will have + flown
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + flying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + flying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + flying
6

Lỗi thường gặp

She has flew to Paris.She has flown to Paris.

Sau have/has phải dùng V3 (flown), không phải V2 (flew).

The plane fly every day.The plane flies every day.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (the plane) → thêm -es ở hiện tại đơn: fly → flies.

I will flew tomorrow.I will fly tomorrow.

Sau will luôn dùng động từ nguyên thể (fly), không chia dạng quá khứ.

#fly#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS