GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc deal

The Irregular Verb "deal"

Một bộ ba cần ghi nhớ: deal → dealt → dealt. Cùng tìm hiểu cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUdeal
/diːl/
V2 · QUÁ KHỨdealt
/dɛlt/
V3 · PHÂN TỪdealt
/dɛlt/
+ V-INGdealing/ˈdiːlɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: deal → dealt → dealt. Hai dạng quá khứ giống nhau, chú ý cách phát âm "dealt" là /dɛlt/, không phải "dealed".
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
deal/diːl/
Base formxử lý, giải quyết
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
We deal with customer complaints every day.Chúng tôi xử lý khiếu nại của khách hàng mỗi ngày.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
dealt/dɛlt/
Past simpleđã xử lý
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She dealt with the problem calmly.Cô ấy đã xử lý vấn đề một cách bình tĩnh.
V3 · PHÂN TỪ HAI
dealt/dɛlt/
Past participleđã được xử lý (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had.
He has dealt with many difficult clients.Anh ấy đã xử lý nhiều khách hàng khó tính.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA DEAL
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

I dealed with the issue immediately.
I dealt with the issue immediately.
Quá khứ đơn của deal là dealt, không phải dealed.
They have dealed with this before.
They have dealt with this before.
Sau have/has phải dùng V3 là dealt, không phải dealed.
She deals with the situation yesterday.
She dealt with the situation yesterday.
Có trạng từ chỉ thời gian quá khứ (yesterday) thì phải dùng quá khứ đơn dealt, không dùng nguyên mẫu deals.
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6

Chủ đề liên quan

#deal#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS