Chia động từ deal
All Tenses of the Verb "deal"
Một động từ, mười hai thì. Xem *deal* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
deal · dealt · will dealViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + dealingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + dealtNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + dealingThì hiện tại
Our team deals with technical issues quickly.
Nhóm chúng tôi giải quyết các vấn đề kỹ thuật một cách nhanh chóng.
The manager is dealing with the emergency at the moment.
Người quản lý đang xử lý tình huống khẩn cấp lúc này.
He has dealt with hundreds of difficult cases.
Anh ấy đã xử lý hàng trăm trường hợp khó khăn.
He has been dealing with the fallout from the scandal for weeks.
Anh ấy đã đang xử lý hậu quả từ vụ bê bối suốt nhiều tuần.
Thì quá khứ
The team dealt with the crisis effectively last quarter.
Nhóm đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách hiệu quả trong quý trước.
He was dealing with three projects simultaneously when he got promoted.
Anh ấy đang xử lý cùng lúc ba dự án thì được thăng chức.
By the time we arrived, the team had already dealt with the situation.
Khi chúng tôi đến nơi, nhóm đã xử lý xong tình huống rồi.
The lawyer had been dealing with the case for months before it was settled.
Luật sư đã xử lý vụ kiện trong nhiều tháng trước khi nó được giải quyết.
Thì tương lai
The new manager will deal with all supplier contracts.
Người quản lý mới sẽ xử lý tất cả các hợp đồng với nhà cung cấp.
By Friday the team will be dealing with the final negotiations.
Đến thứ Sáu, nhóm sẽ đang xử lý các cuộc đàm phán cuối cùng.
By the end of the week, he will have dealt with over a hundred cases.
Cuối tuần này, anh ấy sẽ đã xử lý hơn một trăm trường hợp.
By 2030 our team will have been dealing with international clients for twenty years.
Đến năm 2030, nhóm chúng tôi sẽ đã làm việc với các khách hàng quốc tế được hai mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + deal / deals | Quá khứ đơn S + dealt | Tương lai đơn S + will + deal |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + dealing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + dealing | Tương lai tiếp diễn S + will be + dealing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + dealt | Quá khứ hoàn thành S + had + dealt | Tương lai hoàn thành S + will have + dealt |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + dealing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + dealing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + dealing |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (dealt), không dùng dạng nguyên mẫu. Deal là động từ bất quy tắc.
Deal bất quy tắc nên V2 là dealt, không thêm -ed.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại đơn.
