GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ deal

All Tenses of the Verb "deal"

V1dealV2dealtV3dealtV-ingdealing
Bất quy tắc: deal → dealt → dealt. Cần học thuộc V2 & V3.
Xem trang bất quy tắc đầy đủ →

Một động từ, mười hai thì. Xem *deal* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

deal · dealt · will deal
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + dealing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + dealt
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + dealing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại thường xuyên.
S + deal / deals
Khẳng định:She deals with customer complaints every day.
Phủ định:He doesn't deal with that kind of problem.
Nghi vấn:Do you deal with difficult clients?

Our team deals with technical issues quickly.

Nhóm chúng tôi giải quyết các vấn đề kỹ thuật một cách nhanh chóng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + dealing
Khẳng định:She is dealing with a serious complaint right now.
Phủ định:I'm not dealing with this issue today.
Nghi vấn:Are you dealing with the new supplier?

The manager is dealing with the emergency at the moment.

Người quản lý đang xử lý tình huống khẩn cấp lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + dealt
Khẳng định:We have dealt with this supplier for years.
Phủ định:They haven't dealt with this problem yet.
Nghi vấn:Have you dealt with a situation like this before?

He has dealt with hundreds of difficult cases.

Anh ấy đã xử lý hàng trăm trường hợp khó khăn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + dealing
Khẳng định:She has been dealing with that issue all morning.
Phủ định:They haven't been dealing with complaints properly.
Nghi vấn:How long have you been dealing with this client?

He has been dealing with the fallout from the scandal for weeks.

Anh ấy đã đang xử lý hậu quả từ vụ bê bối suốt nhiều tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + dealt
Khẳng định:She dealt with the problem calmly.
Phủ định:He didn't deal with it properly.
Nghi vấn:Did you deal with that client last week?

The team dealt with the crisis effectively last quarter.

Nhóm đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách hiệu quả trong quý trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + dealing
Khẳng định:She was dealing with a complaint when the fire alarm went off.
Phủ định:They weren't dealing with it the right way.
Nghi vấn:Were you dealing with that supplier at the time?

He was dealing with three projects simultaneously when he got promoted.

Anh ấy đang xử lý cùng lúc ba dự án thì được thăng chức.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + dealt
Khẳng định:They had dealt with similar issues before.
Phủ định:She hadn't dealt with anything like this before.
Nghi vấn:Had he dealt with the supplier before the contract ended?

By the time we arrived, the team had already dealt with the situation.

Khi chúng tôi đến nơi, nhóm đã xử lý xong tình huống rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + dealing
Khẳng định:She had been dealing with the issue for hours before finding a solution.
Phủ định:He hadn't been dealing with complaints long before he resigned.
Nghi vấn:How long had they been dealing with the crisis before help arrived?

The lawyer had been dealing with the case for months before it was settled.

Luật sư đã xử lý vụ kiện trong nhiều tháng trước khi nó được giải quyết.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + deal
Khẳng định:I will deal with it right away.
Phủ định:She won't deal with rude customers.
Nghi vấn:Will you deal with the complaint?

The new manager will deal with all supplier contracts.

Người quản lý mới sẽ xử lý tất cả các hợp đồng với nhà cung cấp.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + dealing
Khẳng định:This time tomorrow I will be dealing with the audit.
Phủ định:She won't be dealing with that department next month.
Nghi vấn:Will you be dealing with the same clients next year?

By Friday the team will be dealing with the final negotiations.

Đến thứ Sáu, nhóm sẽ đang xử lý các cuộc đàm phán cuối cùng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + dealt
Khẳng định:By Monday we will have dealt with all pending issues.
Phủ định:They won't have dealt with it before the deadline.
Nghi vấn:Will she have dealt with all complaints by then?

By the end of the week, he will have dealt with over a hundred cases.

Cuối tuần này, anh ấy sẽ đã xử lý hơn một trăm trường hợp.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + dealing
Khẳng định:By next year she will have been dealing with this account for a decade.
Phủ định:He won't have been dealing with this long enough to understand it.
Nghi vấn:Will you have been dealing with that client for five years by then?

By 2030 our team will have been dealing with international clients for twenty years.

Đến năm 2030, nhóm chúng tôi sẽ đã làm việc với các khách hàng quốc tế được hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + deal / deals
Quá khứ đơn
S + dealt
Tương lai đơn
S + will + deal
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + dealing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + dealing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + dealing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + dealt
Quá khứ hoàn thành
S + had + dealt
Tương lai hoàn thành
S + will have + dealt
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + dealing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + dealing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + dealing
6

Lỗi thường gặp

I have deal with this before.I have dealt with this before.

Sau have/has phải dùng V3 (dealt), không dùng dạng nguyên mẫu. Deal là động từ bất quy tắc.

She dealed with it yesterday.She dealt with it yesterday.

Deal bất quy tắc nên V2 là dealt, không thêm -ed.

He deals with the problem last week.He dealt with the problem last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại đơn.

#deal#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS