NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc choose
The Irregular Verb "choose"
Một bộ ba cần ghi nhớ: choose → chose → chosen. Cùng tìm hiểu cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUchoose
/tʃuːz/V2 · QUÁ KHỨchose
/tʃoʊz/V3 · PHÂN TỪchosen
/ˈtʃoʊzən/+ V-INGchoosing/ˈtʃuːzɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: choose → chose → chosen. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, chú ý âm "-en" ở phân từ hai.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
choose/tʃuːz/
Base formchọn, lựa chọnDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
I choose the blue shirt for the party.Tôi chọn chiếc áo màu xanh cho buổi tiệc.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
chose/tʃoʊz/
Past simpleđã chọnDùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She chose a new laptop yesterday.Hôm qua cô ấy đã chọn một chiếc laptop mới.
V3 · PHÂN TỪ HAI
chosen/ˈtʃoʊzən/
Past participleđã được chọnDùng sau have/has/had và trong câu bị động.
He has chosen the best option.Anh ấy đã chọn phương án tốt nhất.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA CHOOSEgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗I have choosed the wrong path.
✓I have chosen the wrong path.
Sau have/has phải dùng V3 (chosen), không thêm "-ed" vì đây là động từ bất quy tắc.✗She choosed the red dress.
✓She chose the red dress.
Quá khứ đơn của choose là chose, không phải choosed.✗They have choose their team already.
✓They have chosen their team already.
Sau have phải là phân từ V3 (chosen), không dùng nguyên mẫu (choose).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6
Chủ đề liên quan
#choose#bất-quy-tắc
