GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc build

The Irregular Verb "build"

Một bộ ba bất quy tắc dễ nhớ: build → built → built. Quá khứ đơn và phân từ hai giống hệt nhau, chỉ cần nhớ một dạng thay đổi. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUbuild
/bɪld/
V2 · QUÁ KHỨbuilt
/bɪlt/
V3 · PHÂN TỪbuilt
/bɪlt/
+ V-INGbuilding/ˈbɪldɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: build → built → built. Quá khứ đơn và phân từ hai giống hệt nhau, chỉ cần học một dạng thay đổi.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
build/bɪld/
Base formxây dựng
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Workers build houses in this area every year.Công nhân xây nhà ở khu vực này mỗi năm.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
built/bɪlt/
Past simpleđã xây dựng (hành động đã xong)
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
They built this bridge in 1995.Họ đã xây cây cầu này vào năm 1995.
V3 · PHÂN TỪ HAI
built/bɪlt/
Past participleđã được xây dựng (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
This school was built ten years ago.Ngôi trường này được xây mười năm trước.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA BUILD
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

They have build a new house.
They have built a new house.
Sau have/has phải dùng V3 (built), không dùng nguyên mẫu (build).
He builded a sandcastle.
He built a sandcastle.
Build không thêm -ed. Quá khứ và phân từ hai đều là built.
The bridge was build in 1990.
The bridge was built in 1990.
Câu bị động phải dùng V3 (built), không dùng nguyên mẫu (build).
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6

Chủ đề liên quan

#build#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS