GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ vary

All Tenses of the Verb "vary"

V1varyV2variedV3variedV-ingvarying

Một động từ, mười hai thì. Xem *vary* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

vary · varied · will vary
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + varying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + varied
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + varying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, đặc điểm chung.
S + vary / varies
Khẳng định:Weather in this region varies a lot.
Phủ định:It doesn't vary much in summer.
Nghi vấn:Does the price vary by season?

Prices vary depending on the season.

Giá cả thay đổi tùy theo mùa.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + varying
Khẳng định:The temperature is varying more than usual this week.
Phủ định:The results aren't varying much.
Nghi vấn:Is the exchange rate varying today?

The signal strength is varying throughout the day.

Cường độ tín hiệu đang thay đổi suốt cả ngày.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + varied
Khẳng định:The results have varied significantly since last year.
Phủ định:The prices haven't varied much recently.
Nghi vấn:Have the rules varied over time?

Opinions have varied widely on this issue.

Ý kiến đã rất khác nhau về vấn đề này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + varying
Khẳng định:The market has been varying wildly this month.
Phủ định:Sales haven't been varying much lately.
Nghi vấn:How long has the temperature been varying like this?

Demand has been varying since the new policy started.

Nhu cầu đã biến động từ khi chính sách mới bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + varied
Khẳng định:Prices varied greatly last year.
Phủ định:The results didn't vary much between groups.
Nghi vấn:Did the outcome vary by region?

The quality varied from batch to batch.

Chất lượng khác nhau giữa các lô hàng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + varying
Khẳng định:The rate was varying constantly during the crisis.
Phủ định:Prices weren't varying much that year.
Nghi vấn:Were the results varying at that time?

Temperatures were varying wildly last winter.

Nhiệt độ đã biến động mạnh vào mùa đông năm ngoái.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + varied
Khẳng định:The prices had varied before the new law took effect.
Phủ định:The results hadn't varied much before the change.
Nghi vấn:Had the temperature varied a lot before you arrived?

Opinions had already varied widely before the debate began.

Ý kiến đã rất khác nhau trước khi cuộc tranh luận bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + varying
Khẳng định:The exchange rate had been varying for weeks before it stabilized.
Phủ định:Sales hadn't been varying much before the promotion.
Nghi vấn:Had the results been varying before the test was fixed?

The market had been varying for months before it crashed.

Thị trường đã biến động nhiều tháng trước khi sụp đổ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + vary
Khẳng định:Results will vary depending on the sample size.
Phủ định:The price won't vary much next month.
Nghi vấn:Will the temperature vary a lot tomorrow?

The outcome will vary from person to person.

Kết quả sẽ khác nhau tùy từng người.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + varying
Khẳng định:By next week the rate will be varying less.
Phủ định:Prices won't be varying that much next season.
Nghi vấn:Will the results be varying during the trial?

The signal will be varying throughout the test.

Tín hiệu sẽ dao động suốt quá trình thử nghiệm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + varied
Khẳng định:By the end of the year, prices will have varied significantly.
Phủ định:The results won't have varied much by then.
Nghi vấn:Will the temperature have varied a lot by winter?

By 2027 the policy will have varied across regions.

Đến năm 2027, chính sách sẽ đã khác nhau giữa các vùng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + varying
Khẳng định:By May the market will have been varying for a decade.
Phủ định:The rate won't have been varying long by then.
Nghi vấn:Will the results have been varying for years by 2030?

By 2030 the climate will have been varying noticeably for decades.

Đến 2030 khí hậu sẽ đã biến đổi rõ rệt suốt nhiều thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + vary / varies
Quá khứ đơn
S + varied
Tương lai đơn
S + will + vary
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + varying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + varying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + varying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + varied
Quá khứ hoàn thành
S + had + varied
Tương lai hoàn thành
S + will have + varied
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + varying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + varying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + varying
6

Lỗi thường gặp

The results has varied a lot.The results have varied a lot.

Chủ ngữ số nhiều 'results' phải đi với have, không dùng has.

It vary depending on the weather.It varies depending on the weather.

Ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn phải thêm -es (varies), đổi y→ie trước -s.

Prices will vary when they will change the policy.Prices will vary when they change the policy.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

#vary#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS