GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ tolerate

All Tenses of the Verb "tolerate"

V1tolerateV2toleratedV3toleratedV-ingtolerating

Một động từ, mười hai thì. Xem *tolerate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

tolerate · tolerated · will tolerate
C
Tiếp diễn
Continuous

Hành động đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + tolerating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + tolerated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + tolerating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, khả năng chịu đựng thường xuyên.
S + tolerate / tolerates
Khẳng định:She tolerates cold weather well.
Phủ định:He doesn't tolerate rudeness in the workplace.
Nghi vấn:Do you tolerate spicy food?

Some plants tolerate drought better than others.

Một số loài cây chịu hạn tốt hơn những loài khác.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn tạm thời.
S + am/is/are + tolerating
Khẳng định:She is tolerating the side effects for now.
Phủ định:He isn't tolerating the situation any longer.
Nghi vấn:Are you tolerating the noise from next door?

The patient is tolerating the medication well so far.

Bệnh nhân đang dung nạp thuốc tốt cho đến nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc có liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + tolerated
Khẳng định:The community has tolerated his behaviour long enough.
Phủ định:She hasn't tolerated any form of discrimination.
Nghi vấn:Have you ever tolerated such treatment?

He has tolerated the pain for weeks without complaining.

Anh ấy đã chịu đựng cơn đau nhiều tuần mà không hề phàn nàn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + tolerating
Khẳng định:She has been tolerating his bad habits for years.
Phủ định:I haven't been tolerating this well at all.
Nghi vấn:How long have you been tolerating this condition?

The team has been tolerating the poor management for months.

Nhóm đã phải chịu đựng sự quản lý yếu kém trong nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + tolerated
Khẳng định:Society tolerated such practices for centuries.
Phủ định:She didn't tolerate any delay in the project.
Nghi vấn:Did he tolerate the harsh conditions?

The manager tolerated no excuse for being late.

Người quản lý không chấp nhận bất kỳ lý do nào cho việc đến muộn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + tolerating
Khẳng định:She was tolerating the pain while waiting for help.
Phủ định:He wasn't tolerating the interruptions very well.
Nghi vấn:Were they tolerating the conditions when you arrived?

The employees were tolerating the poor conditions while seeking other jobs.

Nhân viên đang chịu đựng điều kiện làm việc tệ trong khi tìm kiếm công việc khác.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + tolerated
Khẳng định:She had tolerated his behaviour before she finally left.
Phủ định:They hadn't tolerated such misconduct before.
Nghi vấn:Had the company tolerated these practices for long?

He had tolerated the situation for years before raising his concerns.

Anh ấy đã chịu đựng tình trạng đó nhiều năm trước khi lên tiếng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + tolerating
Khẳng định:She had been tolerating the pain before she saw the doctor.
Phủ định:They hadn't been tolerating the abuse for long before they spoke up.
Nghi vấn:Had she been tolerating his attitude for long before it ended?

The team had been tolerating the toxic culture for months before HR stepped in.

Nhóm đã phải chịu đựng văn hóa độc hại nhiều tháng trước khi bộ phận nhân sự can thiệp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + tolerate
Khẳng định:Society will tolerate more diverse viewpoints in the future.
Phủ định:I won't tolerate any further delays.
Nghi vấn:Will the body tolerate this new treatment?

She will not tolerate dishonesty in her team.

Cô ấy sẽ không dung thứ sự không trung thực trong nhóm của mình.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + tolerating
Khẳng định:By next month, his body will be tolerating the medicine better.
Phủ định:She won't be tolerating this behaviour much longer.
Nghi vấn:Will patients be tolerating the new drug well by then?

At this time next year, the team will be tolerating a new management style.

Vào thời điểm này năm sau, nhóm sẽ đang thích nghi với phong cách quản lý mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + tolerated
Khẳng định:By retirement, she will have tolerated enough office politics.
Phủ định:He won't have tolerated such treatment for long.
Nghi vấn:Will they have tolerated the process by the time it ends?

By the end of the trial, the patients will have tolerated the drug for six months.

Đến cuối thử nghiệm, bệnh nhân sẽ đã dùng thuốc được sáu tháng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + tolerating
Khẳng định:By then, she will have been tolerating his behaviour for a decade.
Phủ định:The staff won't have been tolerating the conditions for long before changes come.
Nghi vấn:Will you have been tolerating the pain for a whole year by March?

By 2030, doctors will have been tolerating these inefficiencies for twenty years.

Đến năm 2030, các bác sĩ sẽ đã chịu đựng những bất cập này suốt hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + tolerate / tolerates
Quá khứ đơn
S + tolerated
Tương lai đơn
S + will + tolerate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + tolerating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + tolerating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + tolerating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + tolerated
Quá khứ hoàn thành
S + had + tolerated
Tương lai hoàn thành
S + will have + tolerated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + tolerating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + tolerating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + tolerating
6

Lỗi thường gặp

I have tolerated this yesterday.I tolerated this yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She is tolerating pain since morning.She has been tolerating pain since morning.

Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn với 'since'.

He won't tolerate it if you will keep lying.He won't tolerate it if you keep lying.

Mệnh đề điều kiện (if) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS