GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ substitute

All Tenses of the Verb "substitute"

V1substituteV2substitutedV3substitutedV-ingsubstituting

Một động từ, mười hai thì. Xem *substitute* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

substitute · substituted · will substitute
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + substituting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + substituted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + substituting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình cố định.
S + substitute / substitutes
Khẳng định:The teacher substitutes honey for sugar in the recipe.
Phủ định:She doesn't substitute margarine for butter.
Nghi vấn:Do you substitute soy milk for dairy?

He substitutes vegetables for meat in most meals.

Anh ấy thay thế rau củ cho thịt trong hầu hết các bữa ăn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + substituting
Khẳng định:The coach is substituting a new player right now.
Phủ định:We aren't substituting any ingredients today.
Nghi vấn:Are they substituting the injured striker?

The manager is substituting the tired players in the second half.

Huấn luyện viên đang thay các cầu thủ mệt mỏi trong hiệp hai.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + substituted
Khẳng định:She has substituted three players so far this game.
Phủ định:The chef hasn't substituted the recipe's main ingredient.
Nghi vấn:Have you ever substituted almond flour for wheat flour?

They have already substituted the broken part with a new one.

Họ đã thay bộ phận bị hỏng bằng cái mới rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + substituting
Khẳng định:She has been substituting for the absent teacher all week.
Phủ định:We haven't been substituting fresh herbs lately.
Nghi vấn:How long have you been substituting for him?

He has been substituting at the school since September.

Anh ấy đã dạy thay ở trường từ tháng Chín.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + substituted
Khẳng định:The coach substituted two defenders at halftime.
Phủ định:She didn't substitute the missing part in time.
Nghi vấn:Did you substitute the broken cable?

He substituted olive oil for butter in the cake.

Anh ấy đã thay dầu ô liu cho bơ trong chiếc bánh.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + substituting
Khẳng định:I was substituting for a colleague when the call came.
Phủ định:They weren't substituting any players at that point.
Nghi vấn:Were you substituting the ingredient when I called?

She was substituting for the sick nurse that afternoon.

Cô ấy đang làm thay cho y tá bị ốm chiều hôm đó.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + substituted
Khẳng định:The manager had substituted the captain before the injury happened.
Phủ định:She hadn't substituted the recipe until she tasted it.
Nghi vấn:Had they substituted the broken engine before the race?

He had already substituted the old parts before the inspection.

Anh ấy đã thay các bộ phận cũ trước khi kiểm tra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + substituting
Khẳng định:She had been substituting for a year before getting the permanent job.
Phủ định:We hadn't been substituting long before the shortage ended.
Nghi vấn:Had you been substituting for him all semester?

They had been substituting the missing staff for months before hiring someone new.

Họ đã thay thế nhân sự thiếu hụt suốt nhiều tháng trước khi tuyển người mới.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + substitute
Khẳng định:I will substitute the sugar with honey.
Phủ định:She won't substitute the driver this time.
Nghi vấn:Will you substitute the missing player?

We will substitute plastic bags with reusable ones.

Chúng tôi sẽ thay túi nhựa bằng túi tái sử dụng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + substituting
Khẳng định:This time tomorrow I will be substituting for the manager.
Phủ định:He won't be substituting the tires during the race.
Nghi vấn:Will you be substituting for her next week?

At noon she will be substituting for the absent teacher.

Trưa nay cô ấy sẽ đang dạy thay giáo viên vắng mặt.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + substituted
Khẳng định:By June they will have substituted all the old machines.
Phủ định:She won't have substituted the ingredient by dinner time.
Nghi vấn:Will you have substituted the part before the deadline?

By next year he will have substituted every outdated device.

Đến năm sau anh ấy sẽ đã thay thế mọi thiết bị lỗi thời.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + substituting
Khẳng định:By May she will have been substituting for a decade.
Phủ định:We won't have been substituting long by then.
Nghi vấn:Will you have been substituting for ten years by 2030?

By 2030 he will have been substituting for retired staff for two decades.

Đến 2030 anh ấy sẽ đã thay thế nhân sự nghỉ hưu trong hai thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + substitute / substitutes
Quá khứ đơn
S + substituted
Tương lai đơn
S + will + substitute
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + substituting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + substituting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + substituting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + substituted
Quá khứ hoàn thành
S + had + substituted
Tương lai hoàn thành
S + will have + substituted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + substituting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + substituting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + substituting
6

Lỗi thường gặp

I have substitute the sugar.I have substituted the sugar.

Sau have/has phải là V3 (substituted), không dùng nguyên mẫu (substitute).

She substitute honey for sugar yesterday.She substituted honey for sugar yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (substituted).

I will substitute it when I will finish.I will substitute it when I finish.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

#substitute#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS