GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ source

All Tenses of the Verb "source"

V1sourceV2sourcedV3sourcedV-ingsourcing

Một động từ, mười hai thì. Xem *source* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

source · sourced · will source
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + sourcing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + sourced
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + sourcing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + source / sources
Khẳng định:The company sources its coffee beans from Brazil.
Phủ định:They don't source materials locally.
Nghi vấn:Do you source your ingredients from local farms?

This factory sources raw cotton from India.

Nhà máy này lấy nguồn bông thô từ Ấn Độ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + sourcing
Khẳng định:We are sourcing new suppliers this month.
Phủ định:She isn't sourcing parts from that vendor anymore.
Nghi vấn:Are you sourcing components from overseas?

The team is sourcing funding for the new project.

Đội ngũ đang tìm nguồn vốn cho dự án mới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + sourced
Khẳng định:We have sourced all the materials we need.
Phủ định:They haven't sourced a reliable supplier yet.
Nghi vấn:Have you sourced the equipment for the event?

She has sourced high-quality fabric for the collection.

Cô ấy đã tìm được nguồn vải chất lượng cao cho bộ sưu tập.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + sourcing
Khẳng định:We have been sourcing ingredients locally for years.
Phủ định:They haven't been sourcing enough stock lately.
Nghi vấn:How long have you been sourcing from this factory?

The company has been sourcing recycled plastic since 2020.

Công ty đã tìm nguồn nhựa tái chế từ năm 2020.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + sourced
Khẳng định:We sourced the timber from a certified forest.
Phủ định:They didn't source enough workers for the harvest.
Nghi vấn:Did you source the parts locally?

The chef sourced fresh herbs from the market yesterday.

Đầu bếp đã lấy rau thơm tươi từ chợ hôm qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + sourcing
Khẳng định:I was sourcing new vendors when the deal fell through.
Phủ định:We weren't sourcing from that region at the time.
Nghi vấn:Were you sourcing materials abroad back then?

She was sourcing photos for the article all afternoon.

Cô ấy đã tìm ảnh cho bài báo suốt cả buổi chiều.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + sourced
Khẳng định:We had sourced the funding before the deadline.
Phủ định:They hadn't sourced enough supplies when the storm hit.
Nghi vấn:Had you sourced a new supplier before the old one closed?

The team had sourced all the components before production began.

Đội đã tìm đủ linh kiện trước khi bắt đầu sản xuất.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + sourcing
Khẳng định:We had been sourcing from that farm for years before it closed.
Phủ định:They hadn't been sourcing locally for long before prices rose.
Nghi vấn:Had you been sourcing materials from China before the tariffs?

She had been sourcing fabrics from Italy for a decade before switching.

Cô ấy đã tìm nguồn vải từ Ý suốt một thập kỷ trước khi chuyển đổi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + source
Khẳng định:We will source new suppliers next quarter.
Phủ định:They won't source from that country anymore.
Nghi vấn:Will you source the parts locally?

The company will source organic cotton for its new line.

Công ty sẽ lấy nguồn bông hữu cơ cho dòng sản phẩm mới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + sourcing
Khẳng định:This time next week we will be sourcing materials in Vietnam.
Phủ định:He won't be sourcing from overseas anymore.
Nghi vấn:Will you be sourcing ingredients at the market tomorrow?

By next month we will be sourcing all our steel locally.

Đến tháng sau chúng tôi sẽ đang lấy nguồn thép trong nước.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + sourced
Khẳng định:By March we will have sourced all the equipment.
Phủ định:They won't have sourced enough stock by the holiday.
Nghi vấn:Will you have sourced a new supplier by then?

By next year the factory will have sourced a new material supplier.

Đến năm sau nhà máy sẽ đã tìm được nhà cung cấp nguyên liệu mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + sourcing
Khẳng định:By 2027 we will have been sourcing from this region for five years.
Phủ định:They won't have been sourcing long by the time the contract ends.
Nghi vấn:Will you have been sourcing from local farms for a year by June?

By December they will have been sourcing coffee from Ethiopia for a decade.

Đến tháng 12 họ sẽ đã lấy nguồn cà phê từ Ethiopia suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + source / sources
Quá khứ đơn
S + sourced
Tương lai đơn
S + will + source
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + sourcing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + sourcing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + sourcing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + sourced
Quá khứ hoàn thành
S + had + sourced
Tương lai hoàn thành
S + will have + sourced
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + sourcing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + sourcing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + sourcing
6

Lỗi thường gặp

I have source the materials.I have sourced the materials.

Sau have/has phải dùng V3 (sourced), không dùng nguyên mẫu (source).

She source new suppliers every year.She sources new suppliers every year.

Chủ ngữ số ít (she) ở hiện tại đơn cần thêm -s: sources.

We will sourced the parts next week.We will source the parts next week.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu (source), không chia.

7

Chủ đề liên quan

#source#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS