Chia động từ refine
All Tenses of the Verb "refine"
Một động từ, mười hai thì. Xem *refine* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
refine · refined · will refineViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + refiningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + refinedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + refiningThì hiện tại
She refines her strategy every quarter.
Cô ấy tinh chỉnh chiến lược mỗi quý.
The team is refining the prototype this week.
Nhóm đang tinh chỉnh nguyên mẫu trong tuần này.
We have refined the recipe over the years.
Chúng tôi đã tinh chỉnh công thức qua nhiều năm.
They have been refining the product since launch.
Họ đã tinh chỉnh sản phẩm kể từ khi ra mắt.
Thì quá khứ
The engineer refined the design last month.
Kỹ sư đã tinh chỉnh thiết kế vào tháng trước.
We were refining the pitch when the client arrived.
Chúng tôi đang tinh chỉnh bài thuyết trình khi khách hàng đến.
The team had refined the strategy before the launch.
Nhóm đã tinh chỉnh chiến lược trước khi ra mắt.
She had been refining the manuscript for months before it was published.
Cô ấy đã tinh chỉnh bản thảo nhiều tháng trước khi xuất bản.
Thì tương lai
I will refine the presentation before Friday.
Tôi sẽ tinh chỉnh bài thuyết trình trước thứ Sáu.
At 3pm the team will be refining the interface.
3 giờ chiều nhóm sẽ đang tinh chỉnh giao diện.
By next year, we will have refined the entire system.
Đến năm sau, chúng tôi sẽ đã tinh chỉnh toàn bộ hệ thống.
By 2030, they will have been refining the technology for a decade.
Đến 2030, họ sẽ đã tinh chỉnh công nghệ suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + refine / refines | Quá khứ đơn S + refined | Tương lai đơn S + will + refine |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + refining | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + refining | Tương lai tiếp diễn S + will be + refining |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + refined | Quá khứ hoàn thành S + had + refined | Tương lai hoàn thành S + will have + refined |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + refining | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + refining | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + refining |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (refined), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn có -ed.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
