GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ recast

All Tenses of the Verb "recast"

Một động từ, mười hai thì. Xem recast biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUrecast
V2 · QUÁ KHỨrecast
V3 · PHÂN TỪrecast
V-INGrecasting
Bất quy tắc: Bất quy tắc: recast → recast → recast.
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

recast · recast · will recast
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + recasting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + recast
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + recasting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + recast / recasts
Khẳng định:The director often recasts roles before filming starts.
Phủ định:The studio doesn't recast lead roles without good reason.
Nghi vấn:Does the producer recast the villain every season?

The show recasts a character whenever an actor leaves.

Bộ phim luôn phân vai lại nhân vật mỗi khi diễn viên rời đi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + recasting
Khẳng định:They are recasting the lead role this week.
Phủ định:The studio isn't recasting the villain this season.
Nghi vấn:Are they recasting the whole cast for the sequel?

The team is recasting the survey questions to be clearer.

Nhóm đang diễn đạt lại các câu hỏi khảo sát cho rõ ràng hơn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + recast
Khẳng định:The studio has recast the main character twice.
Phủ định:They haven't recast the role since the actor left.
Nghi vấn:Has the director recast any parts for the new season?

She has recast the proposal in simpler terms.

Cô ấy đã trình bày lại đề xuất bằng những từ ngữ đơn giản hơn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + recasting
Khẳng định:The producers have been recasting roles all month.
Phủ định:They haven't been recasting characters this season.
Nghi vấn:Have you been recasting the script since the rewrite?

The team has been recasting the plan since the budget changed.

Nhóm đã liên tục điều chỉnh lại kế hoạch kể từ khi ngân sách thay đổi.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + recast
Khẳng định:The director recast the role after the actor quit.
Phủ định:They didn't recast the villain for the finale.
Nghi vấn:Did the studio recast the lead for season two?

The writer recast the sentence to sound more formal.

Người viết đã diễn đạt lại câu văn để nghe trang trọng hơn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + recasting
Khẳng định:They were recasting the show when the actor returned.
Phủ định:The studio wasn't recasting any roles that month.
Nghi vấn:Were you recasting the survey when I called?

She was recasting the paragraph when the deadline hit.

Cô ấy đang viết lại đoạn văn thì hạn chót đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + recast
Khẳng định:By opening night, they had recast three roles.
Phủ định:The team hadn't recast the part before the actor left.
Nghi vấn:Had the director recast the lead before filming began?

By the time we arrived, they had already recast the scene.

Đến lúc chúng tôi tới, họ đã phân vai lại cảnh quay đó rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + recasting
Khẳng định:They had been recasting the show for weeks before it aired.
Phủ định:The studio hadn't been recasting roles before the scandal.
Nghi vấn:Had you been recasting the script for long before the rewrite?

The team had been recasting the strategy for months before launch.

Nhóm đã liên tục điều chỉnh lại chiến lược trong nhiều tháng trước khi ra mắt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + recast
Khẳng định:The studio will recast the role for the sequel.
Phủ định:They won't recast the villain again.
Nghi vấn:Will the director recast the lead next season?

We will recast the plan once the data comes in.

Chúng tôi sẽ xây dựng lại kế hoạch khi có dữ liệu.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + recasting
Khẳng định:This time next week they will be recasting the finale.
Phủ định:The studio won't be recasting any parts by then.
Nghi vấn:Will you be recasting the proposal before the meeting?

By Friday, the team will be recasting the whole script.

Đến thứ Sáu, nhóm sẽ đang viết lại toàn bộ kịch bản.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + recast
Khẳng định:By next month, they will have recast every role.
Phủ định:The studio won't have recast the lead by the premiere.
Nghi vấn:Will the director have recast the part by opening night?

By the time it airs, they will have recast two characters.

Đến khi phát sóng, họ sẽ đã phân vai lại hai nhân vật.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + recasting
Khẳng định:By the finale, they will have been recasting roles for a year.
Phủ định:The studio won't have been recasting parts for long by then.
Nghi vấn:Will you have been recasting the script for months by the deadline?

By the new season, they will have been recasting characters for years.

Đến mùa mới, họ sẽ đã liên tục phân vai lại nhân vật suốt nhiều năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + recast / recasts
Quá khứ đơn
S + recast
Tương lai đơn
S + will + recast
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + recasting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + recasting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + recasting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + recast
Quá khứ hoàn thành
S + had + recast
Tương lai hoàn thành
S + will have + recast
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + recasting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + recasting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + recasting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia recast qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

They have recasted the role.They have recast the role.

V3 của recast là 'recast' (giữ nguyên), không thêm '-ed'.

She recast the play tomorrow.She will recast the play tomorrow.

Có mốc thời gian tương lai (tomorrow) → dùng 'will recast', không dùng quá khứ đơn.

He recast the movie since 2020.He has recast the movie since 2020.

Có 'since' chỉ khoảng thời gian tính đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#recast#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS