NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc recast
The Irregular Verb "recast"
Một bộ ba đặc biệt: recast → recast → recast, không đổi dạng ở bất kỳ thì nào. Đây là động từ ghép từ cast (vốn không đổi dạng) với tiền tố re- (làm lại). Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUrecast
/ˌriːˈkæst/V2 · QUÁ KHỨrecast
/ˌriːˈkæst/V3 · PHÂN TỪrecast
/ˌriːˈkæst/+ V-INGrecasting/ˌriːˈkæstɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: recast → recast → recast. Cả ba dạng giống hệt nhau, không thêm gì cả, kể cả "-ed".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
recast/ˌriːˈkæst/
Base formthay diễn viên khác, viết lại/định hình lạiDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will, to.
Directors sometimes recast a role before filming begins.Đạo diễn đôi khi thay đổi diễn viên vai diễn trước khi quay phim.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
recast/ˌriːˈkæst/
Past simpleđã thay diễn viên/định hình lại (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The studio recast the lead role last week.Hãng phim đã thay diễn viên vai chính vào tuần trước.
V3 · PHÂN TỪ HAI
recast/ˌriːˈkæst/
Past participleđã được thay/định hình lại (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The proposal has been recast to fit the new budget.Đề xuất đã được định hình lại cho phù hợp với ngân sách mới.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA RECASTcut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗They recasted the movie's main character.
✓They recast the movie's main character.
Recast là động từ bất quy tắc, KHÔNG thêm -ed. Ba dạng V1, V2, V3 giống hệt nhau.✗The play has recasted the villain role.
✓The play has recast the villain role.
Sau have/has vẫn dùng nguyên dạng "recast", không thêm -ed hay hậu tố nào khác.✗She recastes the same actor every time.
✓She recasts the same actor every time.
Ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn chỉ thêm -s thành "recasts", không đổi thành "recastes".5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#recast#bất-quy-tắc
