GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ pollute

All Tenses of the Verb "pollute"

Một động từ, mười hai thì. Xem pollute biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUpollute
V2 · QUÁ KHỨpolluted
V3 · PHÂN TỪpolluted
V-INGpolluting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

pollute · polluted · will pollute
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + polluting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + polluted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + polluting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật khoa học, tình trạng lặp lại, ô nhiễm diễn ra thường xuyên.
S + pollute / pollutes
Khẳng định:The factory pollutes the river every day.
Phủ định:This plant doesn't pollute the air much.
Nghi vấn:Does traffic pollute the city badly?

Plastic waste pollutes our oceans constantly.

Rác thải nhựa liên tục làm ô nhiễm đại dương của chúng ta.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hành động gây ô nhiễm đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + polluting
Khẳng định:The ship is polluting the harbor with oil right now.
Phủ định:The company isn't polluting the lake this month.
Nghi vấn:Is the new factory polluting the groundwater?

Smoke from the fire is polluting the whole valley.

Khói từ đám cháy đang làm ô nhiễm cả thung lũng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Hành động gây ô nhiễm đã xảy ra và còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + polluted
Khẳng định:Industry has polluted this river for decades.
Phủ định:The new regulations haven't polluted anything; they help.
Nghi vấn:Have chemical plants polluted the local wells?

Years of mining have polluted the entire watershed.

Nhiều năm khai thác mỏ đã làm ô nhiễm toàn bộ lưu vực sông.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình gây ô nhiễm kéo dài liên tục đến hiện tại.
S + have/has been + polluting
Khẳng định:The refinery has been polluting the coastline for years.
Phủ định:They haven't been polluting the reservoir recently.
Nghi vấn:How long have factories been polluting this air?

The plant has been polluting the soil since it opened.

Nhà máy đó đã liên tục làm ô nhiễm đất kể từ khi mở cửa.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Hành động gây ô nhiễm đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + polluted
Khẳng định:The spill polluted miles of coastline last year.
Phủ định:The old factory didn't pollute as much as people feared.
Nghi vấn:Did the leak pollute the drinking water?

The oil tanker polluted the bay in 1998.

Tàu chở dầu đó đã làm ô nhiễm vịnh vào năm 1998.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Hành động gây ô nhiễm đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + polluting
Khẳng định:The plant was polluting the river when inspectors arrived.
Phủ định:The city wasn't polluting the air that badly back then.
Nghi vấn:Was the factory polluting groundwater in the 1980s?

Smokestacks were polluting the sky throughout the decade.

Các ống khói đã liên tục làm ô nhiễm bầu trời suốt cả thập kỷ đó.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Hành động gây ô nhiễm xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + polluted
Khẳng định:The company had polluted the aquifer before anyone tested the water.
Phủ định:The site hadn't polluted the soil until the new pipeline broke.
Nghi vấn:Had the mill polluted the stream before the town noticed?

The factory had polluted the lake long before regulators stepped in.

Nhà máy đã làm ô nhiễm hồ từ lâu trước khi cơ quan quản lý can thiệp.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian gây ô nhiễm kéo dài trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + polluting
Khẳng định:The plant had been polluting the river for years before it was shut down.
Phủ định:They hadn't been polluting the bay for long when the ban took effect.
Nghi vấn:Had the refinery been polluting the coast before the lawsuit began?

The mine had been polluting the valley for a decade before it closed.

Mỏ khai thác đó đã làm ô nhiễm thung lũng suốt một thập kỷ trước khi đóng cửa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc cảnh báo về hành động gây ô nhiễm trong tương lai.
S + will + pollute
Khẳng định:Without filters, the plant will pollute the whole district.
Phủ định:The new engine won't pollute as much as the old one.
Nghi vấn:Will the pipeline pollute nearby farmland?

Experts warn the project will pollute the estuary.

Các chuyên gia cảnh báo dự án này sẽ làm ô nhiễm cửa sông.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Hành động gây ô nhiễm sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + polluting
Khẳng định:By next year, the plant will be polluting the river at full capacity.
Phủ định:The upgraded facility won't be polluting the air anymore.
Nghi vấn:Will the new mine be polluting the groundwater by 2027?

Soon, ships will be polluting these waters around the clock.

Chẳng bao lâu nữa, các tàu thuyền sẽ liên tục làm ô nhiễm vùng biển này suốt ngày đêm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Hành động gây ô nhiễm sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + polluted
Khẳng định:By 2030, unchecked industry will have polluted most freshwater sources.
Phủ định:With new laws, factories won't have polluted the river by next decade.
Nghi vấn:Will overfishing and waste have polluted the reef by then?

By the time it closes, the plant will have polluted this land for fifty years.

Đến khi đóng cửa, nhà máy đó sẽ đã làm ô nhiễm vùng đất này suốt năm mươi năm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian gây ô nhiễm liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + polluting
Khẳng định:By 2035, the refinery will have been polluting the coast for sixty years.
Phủ định:They won't have been polluting the lake for long once the filters are installed.
Nghi vấn:Will the factory have been polluting this air for two decades by 2040?

By then, the mill will have been polluting the stream for generations.

Đến lúc đó, nhà máy sẽ đã liên tục làm ô nhiễm dòng suối suốt nhiều thế hệ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + pollute / pollutes
Quá khứ đơn
S + polluted
Tương lai đơn
S + will + pollute
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + polluting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + polluting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + polluting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + polluted
Quá khứ hoàn thành
S + had + polluted
Tương lai hoàn thành
S + will have + polluted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + polluting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + polluting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + polluting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia pollute qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The factory pollute the river daily.→✓ The factory pollutes the river daily.

Chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn phải thêm -s/-es vào động từ.

✗ The river has polluted by the factory.→✓ The river has been polluted by the factory.

Ở thể bị động, cần thêm been trước V3: have/has been + V3.

✗ They polluted the bay next year.→✓ They will pollute the bay next year.

Có trạng từ tương lai (next year) → phải dùng thì tương lai đơn, không dùng quá khứ đơn.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#pollute#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS