GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ participate

All Tenses of the Verb "participate"

V1participateV2participatedV3participatedV-ingparticipating

Một động từ, mười hai thì. Xem *participate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

participate · participated · will participate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + participating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + participated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + participating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình lặp lại.
S + participate / participates
Khẳng định:Students participate in class discussions every day.
Phủ định:She doesn't participate in after-school activities.
Nghi vấn:Do you participate in team meetings?

He participates actively in every project.

Anh ấy tham gia tích cực vào mọi dự án.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + participating
Khẳng định:She is participating in the workshop right now.
Phủ định:He isn't participating in the survey at the moment.
Nghi vấn:Are you participating in the competition?

We are participating in an international conference this week.

Tuần này chúng tôi đang tham gia một hội nghị quốc tế.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + participated
Khẳng định:They have participated in many events.
Phủ định:She hasn't participated in this program yet.
Nghi vấn:Have you participated in such a project before?

He has participated in ten marathons so far.

Đến nay anh ấy đã tham gia mười cuộc thi marathon.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + participating
Khẳng định:She has been participating in the program for six months.
Phủ định:They haven't been participating regularly.
Nghi vấn:How long have you been participating in this class?

He has been participating in the research project since last spring.

Anh ấy đã tham gia dự án nghiên cứu từ mùa xuân năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + participated
Khẳng định:We participated in the debate last week.
Phủ định:She didn't participate in the final round.
Nghi vấn:Did you participate in the event?

Many students participated in the science fair.

Nhiều học sinh đã tham gia hội chợ khoa học.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + participating
Khẳng định:They were participating in the seminar when I arrived.
Phủ định:He wasn't participating actively during the meeting.
Nghi vấn:Were you participating in the workshop yesterday?

She was participating in a live debate when the news broke.

Cô ấy đang tham gia cuộc tranh luận trực tiếp thì tin tức xuất hiện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + participated
Khẳng định:He had participated in several trials before the final test.
Phủ định:She hadn't participated in the initial rounds.
Nghi vấn:Had you participated in such an event before joining?

The athlete had participated in three races before winning.

Vận động viên đã tham gia ba cuộc đua trước khi giành chiến thắng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + participating
Khẳng định:She had been participating in the program for a year before she graduated.
Phủ định:They hadn't been participating long before the project ended.
Nghi vấn:Had he been participating in the study before dropping out?

The volunteers had been participating in the trial for months before it was cancelled.

Các tình nguyện viên đã tham gia thử nghiệm nhiều tháng trước khi nó bị hủy.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + participate
Khẳng định:We will participate in the conference next year.
Phủ định:She won't participate in the optional activities.
Nghi vấn:Will you participate in the online poll?

Our company will participate in the trade fair next month.

Công ty chúng tôi sẽ tham gia hội chợ thương mại tháng tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + participating
Khẳng định:This time tomorrow she will be participating in the championship.
Phủ định:He won't be participating in the extra session.
Nghi vấn:Will you be participating in the group activity on Thursday?

At noon our team will be participating in a panel discussion.

Lúc 12 giờ nhóm chúng tôi sẽ đang tham gia thảo luận nhóm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + participated
Khẳng định:By the end of the year she will have participated in all sessions.
Phủ định:He won't have participated in enough activities to qualify.
Nghi vấn:Will you have participated in all the rounds by Friday?

By graduation, students will have participated in at least five projects.

Đến lúc tốt nghiệp, sinh viên sẽ đã tham gia ít nhất năm dự án.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + participating
Khẳng định:By 2028 he will have been participating in the program for five years.
Phủ định:She won't have been participating long enough to qualify.
Nghi vấn:Will they have been participating for three years by the time they finish?

By 2030 the community will have been participating in the initiative for a decade.

Đến 2030 cộng đồng sẽ đã tham gia sáng kiến này được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + participate / participates
Quá khứ đơn
S + participated
Tương lai đơn
S + will + participate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + participating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + participating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + participating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + participated
Quá khứ hoàn thành
S + had + participated
Tương lai hoàn thành
S + will have + participated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + participating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + participating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + participating
6

Lỗi thường gặp

She has participate in the event.She has participated in the event.

Sau have/has phải dùng V3 (participated), không dùng V1.

He participates in the race last Sunday.He participated in the race last Sunday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ (last Sunday) → dùng quá khứ đơn.

They will participated in the session.They will participate in the session.

Sau will luôn dùng V1 (nguyên thể), không dùng quá khứ.

7

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS