GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ observe

All Tenses of the Verb "observe"

V1observeV2observedV3observedV-ingobserving

Một động từ, mười hai thì. Xem *observe* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

observe · observed · will observe
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + observing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + observed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + observing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình lặp lại.
S + observe / observes
Khẳng định:Scientists observe animal behavior in the wild.
Phủ định:She doesn't observe the rules carefully.
Nghi vấn:Do you observe any changes?

The teacher observes students during the exam.

Giáo viên quan sát học sinh trong lúc thi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + observing
Khẳng định:The researcher is observing the experiment now.
Phủ định:He isn't observing the protocol at the moment.
Nghi vấn:Are you observing the class?

We are observing the children's reactions to the new system.

Chúng tôi đang quan sát phản ứng của trẻ với hệ thống mới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + observed
Khẳng định:She has observed many interesting phenomena.
Phủ định:They haven't observed any changes yet.
Nghi vấn:Have you observed this before?

He has observed the same pattern in multiple cases.

Anh ấy đã quan sát thấy cùng một quy luật trong nhiều trường hợp.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + observing
Khẳng định:They have been observing the star for years.
Phủ định:She hasn't been observing the students properly.
Nghi vấn:How long have you been observing this phenomenon?

The team has been observing the wildlife since spring.

Nhóm đã đang quan sát động vật hoang dã từ mùa xuân.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + observed
Khẳng định:We observed a rare comet last night.
Phủ định:She didn't observe any difference.
Nghi vấn:Did you observe the experiment?

The scientist observed unexpected results in the lab.

Nhà khoa học đã quan sát thấy những kết quả bất ngờ trong phòng thí nghiệm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + observing
Khẳng định:They were observing the birds when the storm started.
Phủ định:He wasn't observing the guidelines at that time.
Nghi vấn:Were you observing the class when the visitor arrived?

The inspector was observing the process when the fault occurred.

Thanh tra đang quan sát quy trình thì sự cố xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + observed
Khẳng định:She had observed the behavior before writing her report.
Phủ định:They hadn't observed the full procedure before making changes.
Nghi vấn:Had you observed similar patterns before?

The team had observed the issue before reporting it to management.

Nhóm đã quan sát thấy vấn đề trước khi báo cáo với ban quản lý.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + observing
Khẳng định:He had been observing the trend for months before publishing.
Phủ định:They hadn't been observing the data carefully before the error.
Nghi vấn:Had she been observing the subject long before reaching her conclusion?

The researcher had been observing the patients for two years before drawing conclusions.

Nhà nghiên cứu đã theo dõi bệnh nhân hai năm trước khi đưa ra kết luận.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + observe
Khẳng định:We will observe the new safety rules.
Phủ định:She won't observe the protocol this time.
Nghi vấn:Will you observe the training session?

The team will observe the eclipse from the rooftop.

Nhóm sẽ quan sát nhật thực từ trên mái nhà.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + observing
Khẳng định:This time tomorrow they will be observing the migration.
Phủ định:He won't be observing the schedule during the break.
Nghi vấn:Will you be observing the process this afternoon?

At 10am the inspector will be observing the production line.

10 giờ sáng thanh tra sẽ đang quan sát dây chuyền sản xuất.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + observed
Khẳng định:By July they will have observed all the sites.
Phủ định:She won't have observed all the checkpoints by then.
Nghi vấn:Will you have observed enough data by the deadline?

By the end of the study, we will have observed over 500 subjects.

Đến cuối nghiên cứu, chúng tôi sẽ đã quan sát hơn 500 đối tượng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + observing
Khẳng định:By 2030 she will have been observing the population for a decade.
Phủ định:They won't have been observing the trend for long by then.
Nghi vấn:Will the team have been observing the data for five years by 2028?

By next year the scientists will have been observing the colony for three years.

Đến năm sau các nhà khoa học sẽ đã quan sát đàn thú được ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + observe / observes
Quá khứ đơn
S + observed
Tương lai đơn
S + will + observe
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + observing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + observing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + observing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + observed
Quá khứ hoàn thành
S + had + observed
Tương lai hoàn thành
S + will have + observed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + observing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + observing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + observing
6

Lỗi thường gặp

She has observe the results.She has observed the results.

Sau have/has phải dùng V3 (observed), không dùng V1.

We observe the eclipse last night.We observed the eclipse last night.

Có mốc thời gian quá khứ rõ (last night) → dùng quá khứ đơn.

He will observes the protocol.He will observe the protocol.

Sau will luôn dùng V1 (nguyên thể), không thêm -s/-es.

7

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS