GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ negotiate

All Tenses of the Verb "negotiate"

V1negotiateV2negotiatedV3negotiatedV-ingnegotiating

Một động từ, mười hai thì. Xem *negotiate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

negotiate · negotiated · will negotiate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + negotiating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + negotiated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + negotiating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình lặp lại.
S + negotiate / negotiates
Khẳng định:The CEO negotiates deals every week.
Phủ định:She doesn't negotiate on final prices.
Nghi vấn:Do you negotiate contracts regularly?

Our team negotiates supplier terms each quarter.

Nhóm chúng tôi thương lượng điều khoản với nhà cung cấp mỗi quý.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + negotiating
Khẳng định:They are negotiating a new contract right now.
Phủ định:He isn't negotiating the price at the moment.
Nghi vấn:Are you negotiating with the client?

The lawyers are negotiating the terms of the agreement.

Các luật sư đang thương lượng các điều khoản của thỏa thuận.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + negotiated
Khẳng định:She has negotiated several major deals.
Phủ định:We haven't negotiated the final terms yet.
Nghi vấn:Have you negotiated with them before?

He has successfully negotiated a pay rise.

Anh ấy đã thương lượng thành công để tăng lương.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + negotiating
Khẳng định:They have been negotiating for three hours.
Phủ định:She hasn't been negotiating seriously.
Nghi vấn:How long have you been negotiating this deal?

The two sides have been negotiating a peace agreement for months.

Hai bên đã đang đàm phán một thỏa thuận hòa bình nhiều tháng nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + negotiated
Khẳng định:We negotiated a better price last year.
Phủ định:She didn't negotiate the initial offer.
Nghi vấn:Did you negotiate the contract?

The manager negotiated a significant discount.

Quản lý đã thương lượng được mức giảm giá đáng kể.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + negotiating
Khẳng định:They were negotiating when the deal collapsed.
Phủ định:He wasn't negotiating in good faith.
Nghi vấn:Were you negotiating with both parties?

The two sides were still negotiating when the deadline passed.

Hai bên vẫn đang đàm phán khi thời hạn qua đi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + negotiated
Khẳng định:She had negotiated the terms before signing.
Phủ định:They hadn't negotiated the price before the purchase.
Nghi vấn:Had you negotiated a deal before joining?

The lawyer had negotiated the contract before presenting it.

Luật sư đã thương lượng hợp đồng trước khi trình bày.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + negotiating
Khẳng định:He had been negotiating for months before the deal closed.
Phủ định:They hadn't been negotiating seriously before the final meeting.
Nghi vấn:Had she been negotiating long before reaching an agreement?

The companies had been negotiating for a year before the merger was announced.

Hai công ty đã đàm phán một năm trước khi thông báo sáp nhập.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + negotiate
Khẳng định:We will negotiate better terms next time.
Phủ định:She won't negotiate below cost.
Nghi vấn:Will you negotiate the price?

The union will negotiate wages with management next month.

Công đoàn sẽ thương lượng lương với ban quản lý tháng tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + negotiating
Khẳng định:This time tomorrow we will be negotiating the final clause.
Phủ định:He won't be negotiating during the conference.
Nghi vấn:Will you be negotiating on Friday?

At 2pm they will be negotiating the contract details.

Lúc 2 giờ chiều họ sẽ đang thương lượng chi tiết hợp đồng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + negotiated
Khẳng định:By Monday they will have negotiated all the terms.
Phủ định:She won't have negotiated a deal by the deadline.
Nghi vấn:Will you have negotiated the contract by Friday?

By year-end we will have negotiated agreements with five partners.

Đến cuối năm chúng tôi sẽ đã ký kết thỏa thuận với năm đối tác.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + negotiating
Khẳng định:By June she will have been negotiating the deal for six months.
Phủ định:They won't have been negotiating long before a decision is made.
Nghi vấn:Will the team have been negotiating for a year by December?

By 2027 the parties will have been negotiating a trade deal for two years.

Đến 2027 các bên sẽ đã thương lượng một thỏa thuận thương mại được hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + negotiate / negotiates
Quá khứ đơn
S + negotiated
Tương lai đơn
S + will + negotiate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + negotiating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + negotiating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + negotiating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + negotiated
Quá khứ hoàn thành
S + had + negotiated
Tương lai hoàn thành
S + will have + negotiated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + negotiating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + negotiating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + negotiating
6

Lỗi thường gặp

We have negotiate the terms.We have negotiated the terms.

Sau have/has phải dùng V3 (negotiated), không dùng V1.

She negotiates the deal last month.She negotiated the deal last month.

Có mốc thời gian quá khứ rõ (last month) → dùng quá khứ đơn.

They will negotiated the price.They will negotiate the price.

Sau will luôn dùng V1 (nguyên thể), không dùng quá khứ.

7

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS