Chia động từ mitigate
All Tenses of the Verb "mitigate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *mitigate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
mitigate · mitigated · will mitigateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + mitigatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + mitigatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + mitigatingThì hiện tại
Regular exercise mitigates the effects of stress.
Tập thể dục thường xuyên làm giảm nhẹ tác động của căng thẳng.
The government is mitigating the impact of the drought with emergency aid.
Chính phủ đang giảm thiểu tác động của hạn hán bằng viện trợ khẩn cấp.
Early intervention has mitigated the long-term effects of the crisis.
Can thiệp sớm đã làm giảm nhẹ các tác động lâu dài của cuộc khủng hoảng.
The city has been mitigating traffic congestion with new public transport routes.
Thành phố đã giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn giao thông bằng các tuyến giao thông công cộng mới.
Thì quá khứ
The levees mitigated the flooding in the lowland areas.
Các con đê đã làm giảm lũ lụt ở các vùng đất thấp.
The council was mitigating the noise pollution when the factory expanded.
Hội đồng đang giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn thì nhà máy mở rộng thêm.
The engineers had mitigated the structural weaknesses before the inspection.
Các kỹ sư đã khắc phục các điểm yếu cấu trúc trước khi kiểm tra.
Doctors had been mitigating the side effects for months before a better treatment emerged.
Các bác sĩ đã giảm thiểu các tác dụng phụ trong nhiều tháng trước khi tìm ra phương pháp điều trị tốt hơn.
Thì tương lai
Better insulation will mitigate heat loss in older buildings.
Cách nhiệt tốt hơn sẽ làm giảm thất thoát nhiệt trong các tòa nhà cũ.
Researchers will be mitigating the side effects while the trial continues.
Các nhà nghiên cứu sẽ đang giảm thiểu tác dụng phụ trong khi thử nghiệm tiếp tục.
By completion, the barrier will have mitigated decades of coastal erosion.
Khi hoàn thành, con đê sẽ đã giảm thiểu hàng thập kỷ xói mòn ven biển.
By the treaty's anniversary, negotiators will have been mitigating regional conflicts for two decades.
Đến kỷ niệm ngày ký hiệp ước, các nhà đàm phán sẽ đã giảm thiểu xung đột khu vực trong hai thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + mitigate / mitigates | Quá khứ đơn S + mitigated | Tương lai đơn S + will + mitigate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + mitigating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + mitigating | Tương lai tiếp diễn S + will be + mitigating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + mitigated | Quá khứ hoàn thành S + had + mitigated | Tương lai hoàn thành S + will have + mitigated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + mitigating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + mitigating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + mitigating |
Lỗi thường gặp
'Mitigate' là ngoại động từ dùng trực tiếp với tân ngữ — không thêm giới từ 'against'.
Với 'since' nhấn vào quá trình kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Mệnh đề thời gian (when, once, after…) dùng hiện tại đơn thay vì will.
