GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ mitigate

All Tenses of the Verb "mitigate"

V1mitigateV2mitigatedV3mitigatedV-ingmitigating

Một động từ, mười hai thì. Xem *mitigate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

mitigate · mitigated · will mitigate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + mitigating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + mitigated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + mitigating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình cố định.
S + mitigate / mitigates
Khẳng định:Diversification mitigates financial risk.
Phủ định:This approach doesn't mitigate the core problem.
Nghi vấn:Does sunscreen mitigate the risk of sunburn?

Regular exercise mitigates the effects of stress.

Tập thể dục thường xuyên làm giảm nhẹ tác động của căng thẳng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + mitigating
Khẳng định:The team is mitigating the damage caused by the data breach.
Phủ định:The new policy isn't mitigating the housing shortage.
Nghi vấn:Are engineers mitigating the flood risk right now?

The government is mitigating the impact of the drought with emergency aid.

Chính phủ đang giảm thiểu tác động của hạn hán bằng viện trợ khẩn cấp.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + mitigated
Khẳng định:The vaccine has mitigated the severity of the illness.
Phủ định:The measures haven't mitigated the pollution levels yet.
Nghi vấn:Has the new law mitigated the problem?

Early intervention has mitigated the long-term effects of the crisis.

Can thiệp sớm đã làm giảm nhẹ các tác động lâu dài của cuộc khủng hoảng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + mitigating
Khẳng định:Scientists have been mitigating the effects of climate change for decades.
Phủ định:The company hasn't been mitigating its carbon emissions effectively.
Nghi vấn:How long have they been mitigating the risks of the project?

The city has been mitigating traffic congestion with new public transport routes.

Thành phố đã giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn giao thông bằng các tuyến giao thông công cộng mới.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + mitigated
Khẳng định:The swift response mitigated the worst effects of the disaster.
Phủ định:The initial plan didn't mitigate the financial losses.
Nghi vấn:Did the agreement mitigate the tensions between the two countries?

The levees mitigated the flooding in the lowland areas.

Các con đê đã làm giảm lũ lụt ở các vùng đất thấp.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + mitigating
Khẳng định:Engineers were mitigating the structural damage when the storm hit again.
Phủ định:The team wasn't mitigating the risks properly at that stage.
Nghi vấn:Were they mitigating the environmental impact during construction?

The council was mitigating the noise pollution when the factory expanded.

Hội đồng đang giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn thì nhà máy mở rộng thêm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + mitigated
Khẳng định:The team had mitigated most of the risks before the launch.
Phủ định:They hadn't mitigated the legal exposure before signing the contract.
Nghi vấn:Had the government mitigated the social impact before the reforms took effect?

The engineers had mitigated the structural weaknesses before the inspection.

Các kỹ sư đã khắc phục các điểm yếu cấu trúc trước khi kiểm tra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + mitigating
Khẳng định:The agency had been mitigating flood risks for years before the dam was built.
Phủ định:The company hadn't been mitigating its environmental impact before the audit.
Nghi vấn:Had the taskforce been mitigating the crisis long before anyone noticed?

Doctors had been mitigating the side effects for months before a better treatment emerged.

Các bác sĩ đã giảm thiểu các tác dụng phụ trong nhiều tháng trước khi tìm ra phương pháp điều trị tốt hơn.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + mitigate
Khẳng định:The new policy will mitigate the impact on low-income families.
Phủ định:Simply cutting costs won't mitigate the underlying problem.
Nghi vấn:Will the new regulation mitigate carbon emissions?

Better insulation will mitigate heat loss in older buildings.

Cách nhiệt tốt hơn sẽ làm giảm thất thoát nhiệt trong các tòa nhà cũ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + mitigating
Khẳng định:By next year, the new system will be mitigating data loss automatically.
Phủ định:The old infrastructure won't be mitigating flood risk effectively.
Nghi vấn:Will the team be mitigating cybersecurity threats around the clock?

Researchers will be mitigating the side effects while the trial continues.

Các nhà nghiên cứu sẽ đang giảm thiểu tác dụng phụ trong khi thử nghiệm tiếp tục.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + mitigated
Khẳng định:By 2030, the project will have mitigated significant carbon emissions.
Phủ định:The measures won't have mitigated the damage by the time help arrives.
Nghi vấn:Will the reforms have mitigated inequality by the end of the decade?

By completion, the barrier will have mitigated decades of coastal erosion.

Khi hoàn thành, con đê sẽ đã giảm thiểu hàng thập kỷ xói mòn ven biển.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + mitigating
Khẳng định:By 2040, scientists will have been mitigating climate change for over fifty years.
Phủ định:The organisation won't have been mitigating the risks long enough to see results.
Nghi vấn:Will the team have been mitigating the supply chain disruptions for a full year by Q4?

By the treaty's anniversary, negotiators will have been mitigating regional conflicts for two decades.

Đến kỷ niệm ngày ký hiệp ước, các nhà đàm phán sẽ đã giảm thiểu xung đột khu vực trong hai thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + mitigate / mitigates
Quá khứ đơn
S + mitigated
Tương lai đơn
S + will + mitigate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + mitigating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + mitigating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + mitigating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + mitigated
Quá khứ hoàn thành
S + had + mitigated
Tương lai hoàn thành
S + will have + mitigated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + mitigating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + mitigating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + mitigating
6

Lỗi thường gặp

We should mitigate against the risks.We should mitigate the risks.

'Mitigate' là ngoại động từ dùng trực tiếp với tân ngữ — không thêm giới từ 'against'.

The policy has mitigated the problem since last year.The policy has been mitigating the problem since last year.

Với 'since' nhấn vào quá trình kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

They will mitigate the damage when they will arrive.They will mitigate the damage when they arrive.

Mệnh đề thời gian (when, once, after…) dùng hiện tại đơn thay vì will.

7

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS