GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ limit

All Tenses of the Verb "limit"

V1limitV2limitedV3limitedV-inglimiting

Một động từ, mười hai thì. Xem *limit* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

limit · limited · will limit
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + limiting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + limited
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + limiting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + limit / limits
Khẳng định:The law limits working hours to 48 per week.
Phủ định:This plan doesn't limit your options.
Nghi vấn:Does the policy limit free speech?

The school limits class sizes to twenty students.

Trường giới hạn quy mô lớp học ở mức hai mươi học sinh.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + limiting
Khẳng định:The government is limiting public gatherings.
Phủ định:The company isn't limiting remote work anymore.
Nghi vấn:Are they limiting access to the building today?

We are limiting expenses this quarter.

Chúng tôi đang giới hạn chi phí trong quý này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + limited
Khẳng định:The budget has limited our choices.
Phủ định:They haven't limited access yet.
Nghi vấn:Has the rule limited growth?

The new law has limited the use of single-use plastics.

Luật mới đã hạn chế việc sử dụng nhựa dùng một lần.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + limiting
Khẳng định:The authority has been limiting imports for years.
Phủ định:We haven't been limiting output intentionally.
Nghi vấn:How long has the company been limiting overtime?

They have been limiting screen time for children since the report was published.

Họ đã liên tục giới hạn thời gian sử dụng màn hình của trẻ em kể từ khi báo cáo được công bố.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + limited
Khẳng định:The manager limited overtime last month.
Phủ định:The old rules didn't limit creativity.
Nghi vấn:Did the restriction limit trade?

The government limited travel during the crisis.

Chính phủ đã hạn chế đi lại trong thời gian khủng hoảng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + limiting
Khẳng định:The policy was limiting growth when they changed it.
Phủ định:They weren't limiting access at that point.
Nghi vấn:Was the system limiting users when the crash happened?

The council was limiting building permits when the new mayor took office.

Hội đồng đang hạn chế giấy phép xây dựng khi thị trưởng mới nhậm chức.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + limited
Khẳng định:The contract had limited his options before he resigned.
Phủ định:They hadn't limited spending before the audit.
Nghi vấn:Had the budget limited the project before you joined?

The old law had limited competition before the reform.

Luật cũ đã hạn chế cạnh tranh trước khi có cải cách.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + limiting
Khẳng định:The policy had been limiting exports for two years before it was lifted.
Phủ định:They hadn't been limiting usage before the shortage.
Nghi vấn:Had the board been limiting spending for long before the layoffs?

The government had been limiting fuel sales for months before the ban was announced.

Chính phủ đã liên tục hạn chế bán nhiên liệu trong nhiều tháng trước khi lệnh cấm được công bố.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + limit
Khẳng định:We will limit access to verified users only.
Phủ định:The change won't limit your benefits.
Nghi vấn:Will the new policy limit competition?

The new law will limit carbon emissions by 30%.

Luật mới sẽ giới hạn lượng khí thải carbon xuống 30%.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + limiting
Khẳng định:Next year the council will be limiting development in that area.
Phủ định:The new plan won't be limiting your choices.
Nghi vấn:Will the company be limiting hiring next quarter?

By 2027 the agency will be limiting single-use packaging across all sectors.

Đến năm 2027, cơ quan sẽ đang giới hạn bao bì dùng một lần trong tất cả các lĩnh vực.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + limited
Khẳng định:By December we will have limited waste by half.
Phủ định:The rule won't have limited output by then.
Nghi vấn:Will the policy have limited emissions before the deadline?

By next year the programme will have limited sugar in school meals.

Đến năm sau, chương trình sẽ đã hạn chế lượng đường trong bữa ăn học đường.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + limiting
Khẳng định:By 2030 the city will have been limiting car access for a decade.
Phủ định:We won't have been limiting growth for long by then.
Nghi vấn:Will they have been limiting imports for five years by next June?

By the end of the term the policy will have been limiting advertising to children for two years.

Đến cuối nhiệm kỳ, chính sách sẽ đã liên tục hạn chế quảng cáo đến trẻ em trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + limit / limits
Quá khứ đơn
S + limited
Tương lai đơn
S + will + limit
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + limiting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + limiting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + limiting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + limited
Quá khứ hoàn thành
S + had + limited
Tương lai hoàn thành
S + will have + limited
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + limiting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + limiting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + limiting
6

Lỗi thường gặp

We have limit our budget.We have limited our budget.

Sau have/has phải dùng V3 (limited), không dùng V1 (limit).

The law limits trade last year.The law limited trade last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn (limited).

I will limit it when I will finish the review.I will limit it when I finish the review.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS