GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ lack

All Tenses of the Verb "lack"

V1lackV2lackedV3lackedV-inglacking

Một động từ, mười hai thì. Xem *lack* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

lack · lacked · will lack
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + lacking
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + lacked
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + lacking
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + lack / lacks
Khẳng định:She lacks confidence in public.
Phủ định:He doesn't lack motivation.
Nghi vấn:Does the team lack resources?

The project lacks a clear plan.

Dự án thiếu một kế hoạch rõ ràng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + lacking
Khẳng định:The team is currently lacking support.
Phủ định:We aren't lacking volunteers right now.
Nghi vấn:Is the project lacking funding at the moment?

The campaign is lacking engagement this week.

Chiến dịch đang thiếu sự tương tác trong tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + lacked
Khẳng định:The team has always lacked discipline.
Phủ định:She hasn't lacked support from her family.
Nghi vấn:Has the program ever lacked funding?

This region has lacked basic services for years.

Khu vực này đã thiếu dịch vụ cơ bản trong nhiều năm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + lacking
Khẳng định:The department has been lacking staff for months.
Phủ định:We haven't been lacking ideas, just resources.
Nghi vấn:How long has the school been lacking proper equipment?

They have been lacking clear leadership since the restructure.

Họ đã thiếu sự lãnh đạo rõ ràng kể từ khi tái cơ cấu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + lacked
Khẳng định:The old system lacked flexibility.
Phủ định:The team didn't lack effort last year.
Nghi vấn:Did the plan lack detail?

The students lacked basic reading skills.

Các học sinh thiếu kỹ năng đọc cơ bản.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + lacking
Khẳng định:The project was lacking direction at that point.
Phủ định:They weren't lacking enthusiasm at first.
Nghi vấn:Was the team lacking support when you joined?

The economy was lacking investment during that period.

Nền kinh tế đang thiếu đầu tư trong giai đoạn đó.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + lacked
Khẳng định:The company had lacked a strategy before he arrived.
Phủ định:They hadn't lacked resources before the budget cut.
Nghi vấn:Had the system lacked this feature before the update?

The school had lacked proper facilities before the renovation.

Trường học đã thiếu cơ sở vật chất phù hợp trước khi được cải tạo.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + lacking
Khẳng định:The team had been lacking a leader for months before she was hired.
Phủ định:They hadn't been lacking funds before the crisis.
Nghi vấn:Had the project been lacking oversight for long?

The city had been lacking clean water for years before the new pipes were built.

Thành phố đã thiếu nước sạch trong nhiều năm trước khi hệ thống ống mới được xây dựng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + lack
Khẳng định:The new team will lack experience at first.
Phủ định:She won't lack support from us.
Nghi vấn:Will the project lack funding next year?

Without training, they will lack the skills needed.

Nếu không được đào tạo, họ sẽ thiếu những kỹ năng cần thiết.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + lacking
Khẳng định:By summer the region will still be lacking doctors.
Phủ định:We won't be lacking options next quarter.
Nghi vấn:Will the programme be lacking participants next month?

The system will be lacking updates if we don't act now.

Hệ thống sẽ thiếu các bản cập nhật nếu chúng ta không hành động ngay.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + lacked
Khẳng định:By then the team will have lacked proper tools for a year.
Phủ định:We won't have lacked ideas by the deadline.
Nghi vấn:Will the company have lacked direction for too long by then?

By 2027 the sector will have lacked investment for a decade.

Đến năm 2027, lĩnh vực này sẽ đã thiếu đầu tư trong một thập kỷ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + lacking
Khẳng định:By December they will have been lacking resources for six months.
Phủ định:We won't have been lacking direction for long by then.
Nghi vấn:Will the school have been lacking teachers for two years by next term?

By the end of the year the project will have been lacking support for months.

Đến cuối năm, dự án sẽ đã thiếu sự hỗ trợ trong nhiều tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + lack / lacks
Quá khứ đơn
S + lacked
Tương lai đơn
S + will + lack
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + lacking
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + lacking
Tương lai tiếp diễn
S + will be + lacking
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + lacked
Quá khứ hoàn thành
S + had + lacked
Tương lai hoàn thành
S + will have + lacked
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + lacking
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + lacking
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + lacking
6

Lỗi thường gặp

She lack confidence.She lacks confidence.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) → động từ hiện tại đơn phải thêm -s.

They have lack proper training.They have lacked proper training.

Sau have/has phải dùng V3 (lacked), không dùng V1 (lack).

The team lacked of ideas.The team lacked ideas.

"Lack" là ngoại động từ, không cần giới từ "of" khi theo sau là tân ngữ.

7

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS