GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ invite

All Tenses of the Verb "invite"

V1inviteV2invitedV3invitedV-inginviting

Một động từ, mười hai thì. Xem *invite* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

invite · invited · will invite
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + inviting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + invited
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + inviting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + invite / invites
Khẳng định:She invites everyone to her parties.
Phủ định:He doesn't invite strangers.
Nghi vấn:Do you invite your colleagues?

We invite our neighbours every year.

Hàng năm chúng tôi mời hàng xóm đến.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + inviting
Khẳng định:They are inviting guests for the dinner.
Phủ định:She isn't inviting anyone this time.
Nghi vấn:Are you inviting him to the wedding?

I am inviting my friends to the housewarming.

Tôi đang mời bạn bè đến tiệc tân gia.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + invited
Khẳng định:She has invited fifty people.
Phủ định:They haven't invited us yet.
Nghi vấn:Have you invited your boss?

He has already invited the whole team.

Anh ấy đã mời toàn bộ nhóm rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + inviting
Khẳng định:She has been inviting people all morning.
Phủ định:I haven't been inviting many guests lately.
Nghi vấn:How long have you been inviting people?

They have been inviting speakers since January.

Họ đã liên tục mời diễn giả từ tháng Một.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + invited
Khẳng định:She invited me to her birthday last week.
Phủ định:He didn't invite his ex.
Nghi vấn:Did you invite them to the meeting?

We invited all our friends to the celebration.

Chúng tôi đã mời tất cả bạn bè đến buổi lễ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + inviting
Khẳng định:She was inviting guests when the power went out.
Phủ định:They weren't inviting anyone new.
Nghi vấn:Were you inviting people at that time?

He was inviting colleagues when the news broke.

Anh ấy đang mời đồng nghiệp thì có tin tức bất ngờ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + invited
Khẳng định:She had invited everyone before the date changed.
Phủ định:They hadn't invited us before the party started.
Nghi vấn:Had you invited them before the deadline?

He had invited twenty guests before the venue was cancelled.

Anh ấy đã mời hai mươi khách trước khi địa điểm bị hủy.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + inviting
Khẳng định:She had been inviting guests for hours before the event was postponed.
Phủ định:We hadn't been inviting many people before the new policy.
Nghi vấn:Had you been inviting people long before the list closed?

They had been inviting speakers for months before the conference was cancelled.

Họ đã mời diễn giả suốt nhiều tháng trước khi hội nghị bị hủy.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + invite
Khẳng định:I will invite you to my graduation.
Phủ định:She won't invite him this time.
Nghi vấn:Will you invite your team?

We will invite all the department heads.

Chúng tôi sẽ mời tất cả trưởng bộ phận.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + inviting
Khẳng định:This time next week we will be inviting applicants.
Phủ định:She won't be inviting anyone from the old team.
Nghi vấn:Will you be inviting new members next month?

At this time tomorrow he will be inviting the guests.

Vào giờ này ngày mai anh ấy sẽ đang gửi lời mời đến khách.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + invited
Khẳng định:By Friday we will have invited everyone.
Phủ định:She won't have invited them by then.
Nghi vấn:Will you have invited all guests by noon?

By next week they will have invited all the vendors.

Đến tuần sau họ sẽ đã mời tất cả nhà cung cấp.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + inviting
Khẳng định:By December she will have been inviting guests for six months.
Phủ định:We won't have been inviting people for long by then.
Nghi vấn:Will they have been inviting speakers for a year by then?

By the event date they will have been inviting attendees for three months.

Đến ngày sự kiện, họ sẽ đã liên tục gửi lời mời trong ba tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + invite / invites
Quá khứ đơn
S + invited
Tương lai đơn
S + will + invite
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + inviting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + inviting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + inviting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + invited
Quá khứ hoàn thành
S + had + invited
Tương lai hoàn thành
S + will have + invited
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + inviting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + inviting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + inviting
6

Lỗi thường gặp

I have invite her to the party.I have invited her to the party.

Sau have/has phải dùng V3 (invited), không dùng V1 (invite).

She invites them last night.She invited them last night.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn (invited).

I will invite you when I will be ready.I will invite you when I am ready.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS