Chia động từ invite
All Tenses of the Verb "invite"
Một động từ, mười hai thì. Xem *invite* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
invite · invited · will inviteViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + invitingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + invitedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + invitingThì hiện tại
We invite our neighbours every year.
Hàng năm chúng tôi mời hàng xóm đến.
I am inviting my friends to the housewarming.
Tôi đang mời bạn bè đến tiệc tân gia.
He has already invited the whole team.
Anh ấy đã mời toàn bộ nhóm rồi.
They have been inviting speakers since January.
Họ đã liên tục mời diễn giả từ tháng Một.
Thì quá khứ
We invited all our friends to the celebration.
Chúng tôi đã mời tất cả bạn bè đến buổi lễ.
He was inviting colleagues when the news broke.
Anh ấy đang mời đồng nghiệp thì có tin tức bất ngờ.
He had invited twenty guests before the venue was cancelled.
Anh ấy đã mời hai mươi khách trước khi địa điểm bị hủy.
They had been inviting speakers for months before the conference was cancelled.
Họ đã mời diễn giả suốt nhiều tháng trước khi hội nghị bị hủy.
Thì tương lai
We will invite all the department heads.
Chúng tôi sẽ mời tất cả trưởng bộ phận.
At this time tomorrow he will be inviting the guests.
Vào giờ này ngày mai anh ấy sẽ đang gửi lời mời đến khách.
By next week they will have invited all the vendors.
Đến tuần sau họ sẽ đã mời tất cả nhà cung cấp.
By the event date they will have been inviting attendees for three months.
Đến ngày sự kiện, họ sẽ đã liên tục gửi lời mời trong ba tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + invite / invites | Quá khứ đơn S + invited | Tương lai đơn S + will + invite |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + inviting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + inviting | Tương lai tiếp diễn S + will be + inviting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + invited | Quá khứ hoàn thành S + had + invited | Tương lai hoàn thành S + will have + invited |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + inviting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + inviting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + inviting |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (invited), không dùng V1 (invite).
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn (invited).
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
