GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ influence

All Tenses of the Verb "influence"

V1influenceV2influencedV3influencedV-inginfluencing

Một động từ, mười hai thì. Xem *influence* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

influence · influenced · will influence
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + influencing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + influenced
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + influencing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + influence / influences
Khẳng định:Parents influence their children's habits.
Phủ định:Price doesn't influence her decision.
Nghi vấn:Does culture influence food choices?

Music influences our mood every day.

Âm nhạc ảnh hưởng đến tâm trạng của chúng ta mỗi ngày.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + influencing
Khẳng định:Social media is influencing public opinion right now.
Phủ định:The campaign isn't influencing voters much.
Nghi vấn:Is the news influencing your decision?

This trend is influencing fashion this season.

Xu hướng này đang ảnh hưởng đến thời trang mùa này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + influenced
Khẳng định:Her teacher has influenced her career greatly.
Phủ định:The ad hasn't influenced our sales yet.
Nghi vấn:Has technology influenced how you work?

His writing has influenced many young authors.

Các tác phẩm của anh ấy đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn trẻ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + influencing
Khẳng định:That mentor has been influencing her for years.
Phủ định:The media hasn't been influencing them as much lately.
Nghi vấn:How long has he been influencing company policy?

Western culture has been influencing local trends for decades.

Văn hóa phương Tây đã ảnh hưởng đến các xu hướng địa phương suốt nhiều thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + influenced
Khẳng định:Her mentor influenced her choice of major.
Phủ định:The scandal didn't influence the election.
Nghi vấn:Did the review influence your purchase?

That book influenced my whole outlook on life.

Cuốn sách đó đã ảnh hưởng đến toàn bộ cách nhìn nhận cuộc sống của tôi.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + influencing
Khẳng định:The advisor was influencing the decision behind closed doors.
Phủ định:The rumor wasn't influencing anyone at first.
Nghi vấn:Was the ad influencing sales that week?

The speaker was influencing the audience throughout the talk.

Diễn giả đang ảnh hưởng đến khán giả suốt buổi nói chuyện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + influenced
Khẳng định:His speech had influenced the committee before the vote.
Phủ định:The article hadn't influenced public opinion much by then.
Nghi vấn:Had the coach influenced the team's strategy already?

Her research had influenced the new policy long before it passed.

Nghiên cứu của cô ấy đã ảnh hưởng đến chính sách mới từ rất lâu trước khi nó được thông qua.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + influencing
Khẳng định:That group had been influencing the market for years before regulators noticed.
Phủ định:The consultant hadn't been influencing decisions long before he left.
Nghi vấn:Had the lobby been influencing the vote for months?

The trend had been influencing buyers for a year before it faded.

Xu hướng đó đã ảnh hưởng đến người mua suốt một năm trước khi phai nhạt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + influence
Khẳng định:This result will influence future research.
Phủ định:One bad review won't influence our plans.
Nghi vấn:Will the outcome influence the final decision?

Your feedback will influence the next design.

Phản hồi của bạn sẽ ảnh hưởng đến thiết kế tiếp theo.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + influencing
Khẳng định:By next year the new law will be influencing every school.
Phủ định:The campaign won't be influencing voters after the election.
Nghi vấn:Will this trend still be influencing the market next quarter?

This time next month, the report will be influencing every branch.

Vào thời điểm này tháng sau, báo cáo sẽ đang ảnh hưởng đến mọi chi nhánh.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + influenced
Khẳng định:By 2030 this technology will have influenced every industry.
Phủ định:The report will not have influenced the budget by then.
Nghi vấn:Will his research have influenced policy by next year?

By graduation, this professor will have influenced hundreds of students.

Đến ngày tốt nghiệp, vị giáo sư này sẽ đã ảnh hưởng đến hàng trăm sinh viên.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + influencing
Khẳng định:By next year the group will have been influencing local politics for a decade.
Phủ định:The brand will not have been influencing teens long by then.
Nghi vấn:Will she have been influencing the industry for ten years by 2032?

By 2035 this movement will have been influencing fashion for twenty years.

Đến năm 2035, phong trào này sẽ đã ảnh hưởng đến thời trang suốt hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + influence / influences
Quá khứ đơn
S + influenced
Tương lai đơn
S + will + influence
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + influencing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + influencing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + influencing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + influenced
Quá khứ hoàn thành
S + had + influenced
Tương lai hoàn thành
S + will have + influenced
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + influencing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + influencing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + influencing
6

Lỗi thường gặp

I have influence her opinion.I have influenced her opinion.

Sau have/has phải dùng V3 (influenced), không dùng nguyên mẫu.

It influenced the market right now.It is influencing the market right now.

Có dấu hiệu 'right now' → dùng hiện tại tiếp diễn, không dùng quá khứ đơn.

This will influences the outcome.This will influence the outcome.

Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu, không chia -s.

7

Chủ đề liên quan

#influence#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS