Chia động từ forget
All Tenses of the Verb "forget"
Một động từ, mười hai thì. Xem *forget* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
forget · forgot · will forgetViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + forgettingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + forgottenNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + forgettingThì hiện tại
I forget things easily when I am stressed.
Tôi hay quên mọi thứ khi bị stress.
I am forgetting so many things today.
Hôm nay tôi quên rất nhiều thứ.
He has forgotten to bring his ID.
Anh ấy đã quên mang thẻ căn cước.
He has been forgetting appointments ever since he changed his phone.
Anh ấy hay quên lịch hẹn kể từ khi đổi điện thoại.
Thì quá khứ
He forgot his wallet at home this morning.
Sáng nay anh ấy đã quên ví ở nhà.
She was constantly forgetting her lines during rehearsals.
Cô ấy liên tục quên lời trong các buổi tập.
I had already forgotten his name when we met again.
Tôi đã quên tên anh ấy khi gặp lại.
He had been forgetting small details for months before seeing a doctor.
Anh ấy đã quên những chi tiết nhỏ nhiều tháng trước khi đi khám bác sĩ.
Thì tương lai
Don't worry, I won't forget to pick you up.
Đừng lo, tôi sẽ không quên đón bạn.
In a few years she will be forgetting these small worries.
Vài năm nữa cô ấy sẽ quên đi những lo lắng nhỏ này.
By the end of the month I will have forgotten how to do this manually.
Đến cuối tháng tôi sẽ đã quên cách làm thủ công rồi.
By the next checkup she will have been forgetting her pills for three months.
Đến lần khám tiếp theo cô ấy sẽ đã quên uống thuốc liên tục ba tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + forget / forgets | Quá khứ đơn S + forgot | Tương lai đơn S + will + forget |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + forgetting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + forgetting | Tương lai tiếp diễn S + will be + forgetting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + forgotten | Quá khứ hoàn thành S + had + forgotten | Tương lai hoàn thành S + will have + forgotten |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + forgetting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + forgetting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + forgetting |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (forgotten), không dùng V2 (forgot).
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (forgot), không dùng V1 (forget).
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
