GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ flee

All Tenses of the Verb "flee"

Một động từ, mười hai thì. Xem flee biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUflee
V2 · QUÁ KHỨfled
V3 · PHÂN TỪfled
V-INGfleeing
Bất quy tắc: Bất quy tắc: flee → fled → fled.
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

flee / flees · fled · will flee
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + fleeing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + fled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + fleeing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + flee / flees
Khẳng định:Refugees flee war zones every year.
Phủ định:He doesn't flee from difficult situations.
Nghi vấn:Do people flee this region often?

Many families flee the country during conflict.

Nhiều gia đình chạy trốn khỏi đất nước trong thời kỳ xung đột.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + fleeing
Khẳng định:Thousands are fleeing the flooded city right now.
Phủ định:They aren't fleeing the area yet.
Nghi vấn:Are the residents fleeing the storm?

Civilians are fleeing the city as the fighting spreads.

Dân thường đang chạy trốn khỏi thành phố khi giao tranh lan rộng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + fled
Khẳng định:Many people have fled the region since the war began.
Phủ định:The villagers haven't fled despite the danger.
Nghi vấn:Have they fled the country yet?

Thousands have fled their homes because of the disaster.

Hàng nghìn người đã bỏ trốn khỏi nhà vì thảm họa.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + fleeing
Khẳng định:Refugees have been fleeing the border area for weeks.
Phủ định:They haven't been fleeing in large numbers lately.
Nghi vấn:How long have people been fleeing the city?

Families have been fleeing the conflict zone for months.

Các gia đình đã chạy trốn khỏi vùng xung đột suốt nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + fled
Khẳng định:The thief fled the scene before police arrived.
Phủ định:He didn't flee when he saw the officers.
Nghi vấn:Did the suspect flee the country?

The criminal fled across the border last night.

Tên tội phạm đã chạy trốn qua biên giới đêm qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + fleeing
Khẳng định:The crowd was fleeing when the explosion happened.
Phủ định:They weren't fleeing when the alarm sounded.
Nghi vấn:Was he fleeing when the police caught him?

Residents were fleeing the town as the fire spread.

Người dân đang chạy trốn khỏi thị trấn khi đám cháy lan rộng.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + fled
Khẳng định:He had fled the country before the trial began.
Phủ định:She hadn't fled before the soldiers arrived.
Nghi vấn:Had the suspect fled before the police searched the house?

The family had already fled before the army took the village.

Gia đình đã bỏ trốn trước khi quân đội chiếm ngôi làng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + fleeing
Khẳng định:They had been fleeing for days before they reached safety.
Phủ định:She hadn't been fleeing long when she was found.
Nghi vấn:Had the refugees been fleeing for weeks before reaching the border?

The villagers had been fleeing for months before the war ended.

Dân làng đã chạy trốn nhiều tháng trước khi chiến tranh kết thúc.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + flee
Khẳng định:Many will flee if the fighting continues.
Phủ định:They won't flee without a plan.
Nghi vấn:Will the residents flee before the storm?

Thousands will flee the city if the volcano erupts.

Hàng nghìn người sẽ chạy trốn khỏi thành phố nếu núi lửa phun trào.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + fleeing
Khẳng định:By dawn, families will be fleeing the flooded valley.
Phủ định:They won't be fleeing until the warning is issued.
Nghi vấn:Will people be fleeing the coast tonight?

By morning, thousands will be fleeing the war-torn region.

Đến sáng, hàng nghìn người sẽ đang chạy trốn khỏi khu vực chiến tranh.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + fled
Khẳng định:By next week, most residents will have fled the danger zone.
Phủ định:They won't have fled by the time help arrives.
Nghi vấn:Will the refugees have fled before the border closes?

By the end of the month, thousands will have fled the region.

Đến cuối tháng, hàng nghìn người sẽ đã chạy trốn khỏi khu vực đó.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + fleeing
Khẳng định:By the time aid arrives, they will have been fleeing for weeks.
Phủ định:They won't have been fleeing long by the ceasefire.
Nghi vấn:Will the refugees have been fleeing for months by then?

By 2030, some families will have been fleeing conflict for a decade.

Đến 2030, một số gia đình sẽ đã chạy trốn xung đột suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + flee / flees
Quá khứ đơn
S + fled
Tương lai đơn
S + will + flee
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + fleeing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + fleeing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + fleeing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + fled
Quá khứ hoàn thành
S + had + fled
Tương lai hoàn thành
S + will have + fled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + fleeing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + fleeing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + fleeing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia flee qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

Many people has fleed the city.Many people have fled the city.

V3 của 'flee' là 'fled', không phải 'fleed'; chủ ngữ số nhiều dùng 'have'.

He flees from the police yesterday.He fled from the police yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn 'fled', không dùng hiện tại đơn.

They are fleing the danger.They are fleeing the danger.

Thêm -ing vào 'flee' giữ nguyên 'e' kép: flee → fleeing, không bỏ 'e'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#flee#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS