NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc flee
The Irregular Verb "flee"
Flee nghĩa là "chạy trốn" và là một động từ bất quy tắc với bộ ba flee → fled → fled, quá khứ đơn và phân từ hai giống hệt nhau. Xem cách phát âm, nghĩa và ví dụ song ngữ bên dưới.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUflee
/fliː/V2 · QUÁ KHỨfled
/flɛd/V3 · PHÂN TỪfled
/flɛd/+ V-INGfleeing/ˈfliːɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: flee → fled → fled. Quá khứ đơn và phân từ hai giống hệt nhau, đổi hoàn toàn hình thái, không thêm "-ed" thông thường.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
flee/fliː/
Base formchạy trốn, tháo chạyDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Many animals flee when they sense danger.Nhiều loài động vật chạy trốn khi cảm nhận được nguy hiểm.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
fled/flɛd/
Past simpleđã chạy trốnDùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The family fled the country during the war.Gia đình đó đã chạy trốn khỏi đất nước trong chiến tranh.
V3 · PHÂN TỪ HAI
fled/flɛd/
Past participleđã chạy trốn (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
Thousands of refugees have fled their homes.Hàng ngàn người tị nạn đã chạy trốn khỏi nhà của họ.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA FLEEbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The refugees fleed the war zone.
✓The refugees fled the war zone.
Flee là động từ bất quy tắc, quá khứ đơn là "fled" chứ không phải "fleed".✗They have flee the country twice.
✓They have fled the country twice.
Sau have/has phải dùng V3 (fled), không dùng nguyên mẫu (flee).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#flee#bất-quy-tắc
