Chia động từ expedite
All Tenses of the Verb "expedite"
Một động từ, mười hai thì. Xem *expedite* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
expedite · expedited · will expediteViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + expeditingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + expeditedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + expeditingThì hiện tại
The express lane expedites customs clearance for business travelers.
Làn ưu tiên đẩy nhanh thủ tục hải quan cho khách thương nhân.
The logistics team is expediting the shipment to meet the deadline.
Đội hậu cần đang đẩy nhanh lô hàng để kịp thời hạn.
The court has expedited the hearing due to urgent circumstances.
Tòa án đã đẩy nhanh phiên điều trần do hoàn cảnh cấp bách.
The government has been expediting infrastructure projects for the past six months.
Chính phủ đã đang đẩy nhanh các dự án hạ tầng trong sáu tháng qua.
Thì quá khứ
The hospital expedited the patient's discharge to free up beds.
Bệnh viện đã đẩy nhanh việc xuất viện của bệnh nhân để giải phóng giường bệnh.
The factory was expediting production when the power outage occurred.
Nhà máy đang đẩy nhanh sản xuất thì xảy ra mất điện.
The supplier had expedited delivery before we realized the shortage.
Nhà cung cấp đã đẩy nhanh giao hàng trước khi chúng tôi nhận ra tình trạng thiếu hụt.
The logistics firm had been expediting deliveries for months before its contract ended.
Công ty hậu cần đã đang đẩy nhanh giao hàng nhiều tháng trước khi hợp đồng kết thúc.
Thì tương lai
The new policy will expedite visa processing for skilled workers.
Chính sách mới sẽ đẩy nhanh việc xử lý visa cho lao động có tay nghề.
By the end of Q3, the department will be expediting all pending cases.
Đến cuối quý 3, bộ phận sẽ đang xử lý nhanh tất cả các hồ sơ còn tồn đọng.
By the time the audit begins, they will have expedited all pending approvals.
Đến khi cuộc kiểm toán bắt đầu, họ sẽ đã xử lý nhanh tất cả các phê duyệt còn chờ.
By the project deadline, the team will have been expediting deliveries for three months.
Đến thời hạn dự án, nhóm sẽ đã đang đẩy nhanh giao hàng được ba tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + expedite / expedites | Quá khứ đơn S + expedited | Tương lai đơn S + will + expedite |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + expediting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + expediting | Tương lai tiếp diễn S + will be + expediting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + expedited | Quá khứ hoàn thành S + had + expedited | Tương lai hoàn thành S + will have + expedited |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + expediting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + expediting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + expediting |
Lỗi thường gặp
Sau 'to' (to-infinitive) phải dùng động từ nguyên mẫu (base form), không dùng V-ing.
Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu không chia (base form), không thêm -s.
Chủ ngữ 'the manager' là số ít → dùng 'has' thay vì 'have' trong thì hiện tại hoàn thành.
