GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ expedite

All Tenses of the Verb "expedite"

V1expediteV2expeditedV3expeditedV-ingexpediting

Một động từ, mười hai thì. Xem *expedite* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

expedite · expedited · will expedite
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + expediting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + expedited
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + expediting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, quy trình chuẩn, sự thật — diễn tả việc đẩy nhanh tiến độ một cách thường xuyên.
S + expedite / expedites
Khẳng định:The manager expedites urgent requests immediately.
Phủ định:The system doesn't expedite standard applications.
Nghi vấn:Does the new software expedite the approval process?

The express lane expedites customs clearance for business travelers.

Làn ưu tiên đẩy nhanh thủ tục hải quan cho khách thương nhân.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc hành động đang được thực hiện để tăng tốc độ.
S + am/is/are + expediting
Khẳng định:The team is expediting the delivery for the client.
Phủ định:The department isn't expediting the review process.
Nghi vấn:Is the office expediting my visa application?

The logistics team is expediting the shipment to meet the deadline.

Đội hậu cần đang đẩy nhanh lô hàng để kịp thời hạn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất với kết quả còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + expedited
Khẳng định:The authority has expedited the permit approval.
Phủ định:They haven't expedited the processing of our request yet.
Nghi vấn:Has the embassy expedited your visa application?

The court has expedited the hearing due to urgent circumstances.

Tòa án đã đẩy nhanh phiên điều trần do hoàn cảnh cấp bách.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp diễn — nhấn vào nỗ lực tăng tốc liên tục.
S + have/has been + expediting
Khẳng định:The office has been expediting applications since the new rules came in.
Phủ định:They haven't been expediting requests as promised.
Nghi vấn:How long has the team been expediting these orders?

The government has been expediting infrastructure projects for the past six months.

Chính phủ đã đang đẩy nhanh các dự án hạ tầng trong sáu tháng qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + expedited
Khẳng định:The director expedited the project to meet the deadline.
Phủ định:They didn't expedite the review despite the urgency.
Nghi vấn:Did the agency expedite your application?

The hospital expedited the patient's discharge to free up beds.

Bệnh viện đã đẩy nhanh việc xuất viện của bệnh nhân để giải phóng giường bệnh.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + expediting
Khẳng định:The team was expediting the shipment when the system crashed.
Phủ định:They weren't expediting the process as agreed.
Nghi vấn:Was the office expediting your application at that time?

The factory was expediting production when the power outage occurred.

Nhà máy đang đẩy nhanh sản xuất thì xảy ra mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + expedited
Khẳng định:They had expedited the order before the client called.
Phủ định:The office hadn't expedited the permit before the deadline passed.
Nghi vấn:Had the agency expedited your request before you contacted them?

The supplier had expedited delivery before we realized the shortage.

Nhà cung cấp đã đẩy nhanh giao hàng trước khi chúng tôi nhận ra tình trạng thiếu hụt.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + expediting
Khẳng định:The team had been expediting orders all week before the system failed.
Phủ định:They hadn't been expediting the process consistently.
Nghi vấn:Had the office been expediting requests before the new policy?

The logistics firm had been expediting deliveries for months before its contract ended.

Công ty hậu cần đã đang đẩy nhanh giao hàng nhiều tháng trước khi hợp đồng kết thúc.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + expedite
Khẳng định:The new system will expedite the entire approval process.
Phủ định:Adding more steps won't expedite the workflow.
Nghi vấn:Will the automation expedite our production?

The new policy will expedite visa processing for skilled workers.

Chính sách mới sẽ đẩy nhanh việc xử lý visa cho lao động có tay nghề.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + expediting
Khẳng định:By next month, the team will be expediting all backlogged orders.
Phủ định:The office won't be expediting requests without extra staff.
Nghi vấn:Will they be expediting applications under the new system?

By the end of Q3, the department will be expediting all pending cases.

Đến cuối quý 3, bộ phận sẽ đang xử lý nhanh tất cả các hồ sơ còn tồn đọng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + expedited
Khẳng định:By Friday they will have expedited all urgent orders.
Phủ định:The agency won't have expedited our application by next week.
Nghi vấn:Will the team have expedited the process by the time you arrive?

By the time the audit begins, they will have expedited all pending approvals.

Đến khi cuộc kiểm toán bắt đầu, họ sẽ đã xử lý nhanh tất cả các phê duyệt còn chờ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + expediting
Khẳng định:By December they will have been expediting orders for six months.
Phủ định:The team won't have been expediting requests long enough to see results.
Nghi vấn:Will the agency have been expediting visas for a year by then?

By the project deadline, the team will have been expediting deliveries for three months.

Đến thời hạn dự án, nhóm sẽ đã đang đẩy nhanh giao hàng được ba tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + expedite / expedites
Quá khứ đơn
S + expedited
Tương lai đơn
S + will + expedite
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + expediting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + expediting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + expediting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + expedited
Quá khứ hoàn thành
S + had + expedited
Tương lai hoàn thành
S + will have + expedited
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + expediting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + expediting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + expediting
6

Lỗi thường gặp

We need to expediting the process.We need to expedite the process.

Sau 'to' (to-infinitive) phải dùng động từ nguyên mẫu (base form), không dùng V-ing.

Please expedites this request.Please expedite this request.

Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu không chia (base form), không thêm -s.

The manager have expedited the order.The manager has expedited the order.

Chủ ngữ 'the manager' là số ít → dùng 'has' thay vì 'have' trong thì hiện tại hoàn thành.

7

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS