Chia động từ expand
All Tenses of the Verb "expand"
Một động từ, mười hai thì. Xem *expand* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
expand · expanded · will expandViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + expandingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + expandedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + expandingThì hiện tại
Metal expands when heated.
Kim loại nở ra khi bị nung nóng.
We are expanding our team right now.
Chúng tôi đang mở rộng đội ngũ ngay bây giờ.
The city has already expanded its borders.
Thành phố đã mở rộng ranh giới rồi.
They have been expanding the factory since 2018.
Họ đã mở rộng nhà máy từ năm 2018.
Thì quá khứ
The metal expanded in the heat.
Kim loại đã nở ra vì nhiệt.
The economy was expanding rapidly at that time.
Nền kinh tế đang mở rộng nhanh vào lúc đó.
The city had expanded significantly before the census.
Thành phố đã mở rộng đáng kể trước cuộc điều tra dân số.
The empire had been expanding for centuries before it collapsed.
Đế chế đã mở rộng suốt nhiều thế kỷ trước khi sụp đổ.
Thì tương lai
We will expand our team next quarter.
Chúng tôi sẽ mở rộng đội ngũ vào quý tới.
By then the company will be expanding rapidly.
Lúc đó công ty sẽ đang mở rộng nhanh chóng.
By 2028 the firm will have expanded to ten countries.
Đến 2028 công ty sẽ đã mở rộng ra mười nước.
By 2030 they will have been expanding the network for 20 years.
Đến 2030 họ sẽ đã mở rộng mạng lưới đó 20 năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + expand / expands | Quá khứ đơn S + expanded | Tương lai đơn S + will + expand |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + expanding | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + expanding | Tương lai tiếp diễn S + will be + expanding |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + expanded | Quá khứ hoàn thành S + had + expanded | Tương lai hoàn thành S + will have + expanded |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + expanding | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + expanding | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + expanding |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (expanded), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
