Chia động từ exemplify
All Tenses of the Verb "exemplify"
Một động từ, mười hai thì. Xem *exemplify* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
exemplify · exemplified · will exemplifyViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + exemplifyingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + exemplifiedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + exemplifyingThì hiện tại
Her work exemplifies modern design.
Tác phẩm của cô ấy là ví dụ điển hình cho thiết kế hiện đại.
The campaign is exemplifying a new marketing approach.
Chiến dịch này đang minh họa cho một hướng tiếp thị mới.
Her career has exemplified dedication and hard work.
Sự nghiệp của cô ấy đã là ví dụ điển hình cho sự tận tâm và chăm chỉ.
The school has been exemplifying inclusive education for a decade.
Ngôi trường đã minh họa cho giáo dục hòa nhập suốt một thập kỷ.
Thì quá khứ
His actions exemplified true courage.
Hành động của anh ấy là ví dụ điển hình cho lòng dũng cảm thực sự.
The team was exemplifying great teamwork throughout the match.
Đội bóng đã thể hiện tinh thần đồng đội tuyệt vời suốt trận đấu.
The event had exemplified community spirit before the pandemic hit.
Sự kiện đã là ví dụ điển hình cho tinh thần cộng đồng trước khi đại dịch xảy ra.
The city had been exemplifying green urban planning for a decade before others followed.
Thành phố đã minh họa cho quy hoạch đô thị xanh suốt một thập kỷ trước khi các nơi khác học theo.
Thì tương lai
Her speech will exemplify a bold new vision.
Bài phát biểu của cô ấy sẽ là ví dụ điển hình cho một tầm nhìn mới táo bạo.
This time next season, the team will be exemplifying a whole new playing style.
Vào mùa giải này năm sau, đội bóng sẽ đang thể hiện một lối chơi hoàn toàn mới.
By the finale, the series will have exemplified great storytelling.
Đến tập cuối, bộ phim sẽ đã là ví dụ điển hình cho lối kể chuyện xuất sắc.
By next spring, the project will have been exemplifying innovation for two years.
Đến mùa xuân sau, dự án sẽ đã minh họa cho sự đổi mới suốt hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + exemplify / exemplifies | Quá khứ đơn S + exemplified | Tương lai đơn S + will + exemplify |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + exemplifying | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + exemplifying | Tương lai tiếp diễn S + will be + exemplifying |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + exemplified | Quá khứ hoàn thành S + had + exemplified | Tương lai hoàn thành S + will have + exemplified |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + exemplifying | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + exemplifying | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + exemplifying |
Lỗi thường gặp
Ngôi thứ 3 số ít hiện tại đơn: đổi 'y' thành 'ies' → exemplifies.
Exemplify là ngoại động từ, không cần giới từ 'for' theo sau.
Sau am/is/are phải dùng V-ing (exemplifying), không dùng nguyên mẫu.
