Chia động từ exacerbate
All Tenses of the Verb "exacerbate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *exacerbate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
exacerbate · exacerbated · will exacerbateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + exacerbatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + exacerbatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + exacerbatingThì hiện tại
Lack of sleep exacerbates anxiety and depression.
Thiếu ngủ làm trầm trọng thêm tình trạng lo âu và trầm cảm.
Rising inflation is exacerbating poverty in rural areas.
Lạm phát leo thang đang làm trầm trọng thêm nạn đói nghèo ở vùng nông thôn.
The pandemic has exacerbated existing inequalities worldwide.
Đại dịch đã làm trầm trọng thêm những bất bình đẳng vốn có trên toàn thế giới.
Corruption has been exacerbating the country's economic problems for decades.
Tham nhũng đã làm trầm trọng thêm các vấn đề kinh tế của đất nước suốt nhiều thập kỷ.
Thì quá khứ
The government's inaction exacerbated the flooding last season.
Sự thiếu hành động của chính phủ đã làm trầm trọng thêm lũ lụt mùa vừa qua.
Rising debt was exacerbating the company's financial difficulties throughout the year.
Nợ tăng cao đang làm trầm trọng thêm khó khăn tài chính của công ty suốt cả năm.
The trade war had exacerbated the recession before talks resumed.
Chiến tranh thương mại đã làm trầm trọng thêm suy thoái kinh tế trước khi đàm phán nối lại.
The lack of investment had been exacerbating urban poverty for decades before reforms.
Việc thiếu đầu tư đã làm trầm trọng thêm đói nghèo đô thị suốt nhiều thập kỷ trước cải cách.
Thì tương lai
Ignoring the warning signs will exacerbate the situation significantly.
Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sẽ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn đáng kể.
If untreated, the condition will be exacerbating over the coming months.
Nếu không được điều trị, tình trạng sẽ ngày càng trầm trọng hơn trong những tháng tới.
By the end of the decade, unchecked pollution will have exacerbated public health issues severely.
Đến cuối thập kỷ, ô nhiễm không kiểm soát sẽ đã làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.
By 2030, global warming will have been exacerbating extreme weather events for over 50 years.
Đến năm 2030, hiện tượng nóng lên toàn cầu sẽ đã làm trầm trọng thêm các hiện tượng thời tiết cực đoan hơn 50 năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + exacerbate / exacerbates | Quá khứ đơn S + exacerbated | Tương lai đơn S + will + exacerbate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + exacerbating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + exacerbating | Tương lai tiếp diễn S + will be + exacerbating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + exacerbated | Quá khứ hoàn thành S + had + exacerbated | Tương lai hoàn thành S + will have + exacerbated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + exacerbating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + exacerbating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + exacerbating |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít 'stress' → thêm -s vào động từ ở hiện tại đơn (exacerbates).
Sau trợ động từ 'do/don't' phải dùng động từ nguyên mẫu (base form), không dùng V-ing.
Chủ ngữ 'the medicine' là số ít → dùng 'has' thay vì 'have' trong thì hiện tại hoàn thành.
