GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ distinguish

All Tenses of the Verb "distinguish"

V1distinguishV2distinguishedV3distinguishedV-ingdistinguishing

Một động từ, mười hai thì. Xem *distinguish* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

distinguish · distinguished · will distinguish
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + distinguishing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + distinguished
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + distinguishing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung, khả năng phân biệt ổn định hoặc hành động lặp lại theo quy luật.
S + distinguish / distinguishes
Khẳng định:She distinguishes right from wrong easily.
Phủ định:He doesn't distinguish between the two accents.
Nghi vấn:Can you distinguish a simile from a metaphor?

Critical thinking distinguishes good students from great ones.

Tư duy phản biện phân biệt học sinh giỏi với học sinh xuất sắc.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Quá trình phân biệt đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + distinguishing
Khẳng định:The expert is distinguishing the genuine painting from the fake.
Phủ định:She isn't distinguishing between the two sounds clearly.
Nghi vấn:Are you distinguishing the different tones in this passage?

Researchers are distinguishing two previously conflated species.

Các nhà nghiên cứu đang phân biệt hai loài trước đây bị nhầm lẫn với nhau.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc phân biệt đã hoàn thành và kết quả còn liên quan đến hiện tại.
S + have/has + distinguished
Khẳng định:She has distinguished herself as a leading expert.
Phủ định:They haven't distinguished between the two theories yet.
Nghi vấn:Have you distinguished the main idea from the supporting details?

The court has distinguished this case from previous rulings.

Tòa án đã phân biệt vụ này với các phán quyết trước đó.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình phân biệt kéo dài từ quá khứ đến hiện tại và vẫn chưa kết thúc.
S + have/has been + distinguishing
Khẳng định:Linguists have been distinguishing dialects in this region for decades.
Phủ định:The system hasn't been distinguishing the inputs correctly.
Nghi vấn:How long have you been distinguishing between these two writing styles?

Ornithologists have been distinguishing the bird calls for months.

Các nhà điểu học đã phân biệt tiếng kêu của các loài chim trong nhiều tháng qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + distinguished
Khẳng định:She distinguished herself at the competition last year.
Phủ định:He didn't distinguish between the two flavours.
Nghi vấn:Did the jury distinguish between the two offences?

The detective distinguished the forged signature from the original.

Thám tử đã phân biệt được chữ ký giả với chữ ký thật.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Quá trình phân biệt đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + distinguishing
Khẳng định:She was distinguishing the twins when their mother arrived.
Phủ định:The children weren't distinguishing between fantasy and reality.
Nghi vấn:Were you distinguishing the species when you spotted the rare bird?

He was distinguishing the original from the copy when the lights went out.

Anh ấy đang phân biệt bản gốc với bản sao thì đèn tắt.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + distinguished
Khẳng định:She had distinguished the two sounds before the lesson ended.
Phủ định:He hadn't distinguished fact from opinion before writing the essay.
Nghi vấn:Had the expert distinguished the authentic piece before the auction?

By the time the analysis was complete, they had distinguished four distinct groups.

Khi phân tích hoàn tất, họ đã phân biệt được bốn nhóm riêng biệt.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Quá trình phân biệt kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + distinguishing
Khẳng định:Scientists had been distinguishing the two compounds for years before publishing.
Phủ định:The students hadn't been distinguishing the concepts correctly before the tutorial.
Nghi vấn:Had the linguist been distinguishing the dialects before the conference?

She had been distinguishing the genuine artefacts from fakes for a decade when she retired.

Bà đã phân biệt hiện vật thật với đồ giả trong một thập kỷ trước khi nghỉ hưu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, quyết định tức thời hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + distinguish
Khẳng định:This feature will distinguish our brand from the competition.
Phủ định:The untrained ear won't distinguish the subtle difference.
Nghi vấn:Will the new test distinguish between the two conditions?

Experience will distinguish a good decision from a lucky one.

Kinh nghiệm sẽ phân biệt được một quyết định đúng đắn với một quyết định may mắn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Quá trình phân biệt sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + distinguishing
Khẳng định:The panel will be distinguishing finalists all morning.
Phủ định:The system won't be distinguishing inputs until it is calibrated.
Nghi vấn:Will scientists be distinguishing the strains during the trial?

By next year, the AI model will be distinguishing fake news from real articles automatically.

Đến năm sau, mô hình AI sẽ đang tự động phân biệt tin giả với bài báo thật.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + distinguished
Khẳng định:By the end of the course she will have distinguished all the grammatical structures.
Phủ định:He won't have distinguished all the species by the deadline.
Nghi vấn:Will the researchers have distinguished the subgroups before the report is due?

By 2030 the system will have distinguished millions of data patterns.

Đến năm 2030, hệ thống sẽ đã phân biệt hàng triệu mẫu dữ liệu.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình phân biệt liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + distinguishing
Khẳng định:By 2030 linguists will have been distinguishing these dialects for fifty years.
Phủ định:The software won't have been distinguishing the patterns long enough to be accurate.
Nghi vấn:Will researchers have been distinguishing the cell types for a year by June?

By the time she retires, she will have been distinguishing authentic art from forgeries for thirty years.

Đến khi nghỉ hưu, bà sẽ đã phân biệt tác phẩm nghệ thuật thật với đồ giả suốt ba mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + distinguish / distinguishes
Quá khứ đơn
S + distinguished
Tương lai đơn
S + will + distinguish
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + distinguishing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + distinguishing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + distinguishing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + distinguished
Quá khứ hoàn thành
S + had + distinguished
Tương lai hoàn thành
S + will have + distinguished
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + distinguishing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + distinguishing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + distinguishing
6

Lỗi thường gặp

She has distinguished the twins yesterday.She distinguished the twins yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He is distinguishing the accents since childhood.He has been distinguishing the accents since childhood.

Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn với since/for.

You will distinguish them when you will study more.You will distinguish them when you study more.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS