Chia động từ determine
All Tenses of the Verb "determine"
Một động từ, mười hai thì. Xem *determine* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
determine · determined · will determineViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + determiningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + determinedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + determiningThì hiện tại
Your effort determines your success.
Sự nỗ lực của bạn quyết định thành công của bạn.
Scientists are determining whether the compound is safe.
Các nhà khoa học đang xác định liệu hợp chất này có an toàn hay không.
The court has determined that the contract is valid.
Tòa án đã xác định rằng hợp đồng này có hiệu lực.
The panel has been determining eligibility criteria for weeks.
Hội đồng đã xác định tiêu chí đủ điều kiện trong nhiều tuần qua.
Thì quá khứ
She determined the best route before setting off.
Cô ấy đã xác định tuyến đường tốt nhất trước khi khởi hành.
The committee was determining the rules when the meeting ended.
Ủy ban đang xác định các quy tắc thì cuộc họp kết thúc.
By the time I arrived, they had already determined the winner.
Khi tôi đến nơi, họ đã xác định người chiến thắng rồi.
Scientists had been determining the safe dosage for years before the drug was released.
Các nhà khoa học đã xác định liều dùng an toàn trong nhiều năm trước khi thuốc được phát hành.
Thì tương lai
The election will determine who leads the country.
Cuộc bầu cử sẽ xác định ai lãnh đạo đất nước.
Experts will be determining the extent of the damage throughout the week.
Các chuyên gia sẽ đang xác định mức độ thiệt hại trong suốt tuần này.
By the end of the trial, the judge will have determined the sentence.
Đến khi phiên tòa kết thúc, thẩm phán sẽ đã xác định bản án.
By 2030 scientists will have been determining the impact of the drug for a decade.
Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ đã xác định tác động của loại thuốc này suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + determine / determines | Quá khứ đơn S + determined | Tương lai đơn S + will + determine |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + determining | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + determining | Tương lai tiếp diễn S + will be + determining |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + determined | Quá khứ hoàn thành S + had + determined | Tương lai hoàn thành S + will have + determined |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + determining | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + determining | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + determining |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn với since/for.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
