GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ cost

All Tenses of the Verb "cost"

Một động từ, mười hai thì. Xem cost biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUcost
V2 · QUÁ KHỨcost
V3 · PHÂN TỪcost
V-INGcosting
Bất quy tắc: Bất quy tắc: cost → cost → cost.
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

cost · cost · will cost
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + costing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + cost
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + costing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy luật chung.
S + cost / costs
Khẳng định:This phone costs five hundred dollars.
Phủ định:It doesn't cost much to travel by bus.
Nghi vấn:How much does this jacket cost?

This book costs ten dollars.

Cuốn sách này có giá mười đô la.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + costing
Khẳng định:The delay is costing us a lot of money.
Phủ định:This mistake isn't costing us too much.
Nghi vấn:Is the project costing more than expected?

The renovation is costing more than we planned.

Việc sửa chữa đang tốn nhiều tiền hơn dự tính.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xảy ra hoặc có liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + cost
Khẳng định:The repairs have cost a fortune.
Phủ định:It hasn't cost us much so far.
Nghi vấn:Has the trip cost more than you expected?

The accident has cost him his job.

Tai nạn đã khiến anh ấy mất việc.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + costing
Khẳng định:The lawsuit has been costing the company thousands every month.
Phủ định:The delay hasn't been costing us that much lately.
Nghi vấn:How much has this project been costing you?

The strike has been costing the factory a lot of money.

Cuộc đình công đã khiến nhà máy tốn rất nhiều tiền.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + cost
Khẳng định:The trip cost us a thousand dollars.
Phủ định:It didn't cost much to fix the car.
Nghi vấn:How much did the concert tickets cost?

The wedding cost more than they expected.

Đám cưới tốn nhiều tiền hơn họ dự tính.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + costing
Khẳng định:The project was costing us too much money at that point.
Phủ định:The delay wasn't costing much at first.
Nghi vấn:Was the renovation costing more than planned?

The mistake was costing the company thousands every day.

Sai lầm đó đã khiến công ty tốn hàng nghìn đô mỗi ngày.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + cost
Khẳng định:The accident had cost him his license before the trial began.
Phủ định:The repairs hadn't cost that much before the second visit.
Nghi vấn:Had the delay cost the company much before they fixed it?

The strike had already cost the factory millions before it ended.

Cuộc đình công đã khiến nhà máy thiệt hại hàng triệu đô trước khi nó kết thúc.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + costing
Khẳng định:The lawsuit had been costing the firm heavily before they settled.
Phủ định:The project hadn't been costing much before the changes.
Nghi vấn:Had the delay been costing them money for long before they noticed?

The leak had been costing the household extra money for months before it was fixed.

Vết rò rỉ đã khiến gia đình tốn thêm tiền suốt nhiều tháng trước khi được sửa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + cost
Khẳng định:The repairs will cost about two hundred dollars.
Phủ định:It won't cost much to fix this.
Nghi vấn:How much will the trip cost?

This upgrade will cost extra.

Việc nâng cấp này sẽ tốn thêm tiền.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + costing
Khẳng định:By next year, the project will be costing us far more.
Phủ định:It won't be costing much once we fix the leak.
Nghi vấn:Will the delay be costing us money next month?

By then, the mistake will be costing the company thousands.

Đến lúc đó, sai lầm này sẽ đang khiến công ty tốn hàng nghìn đô.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + cost
Khẳng định:By the end of the year, the renovation will have cost twice the budget.
Phủ định:It won't have cost much by the time we finish.
Nghi vấn:Will the project have cost more than expected by June?

By next month, the repairs will have cost over a thousand dollars.

Đến tháng sau, việc sửa chữa sẽ đã tốn hơn một nghìn đô la.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + costing
Khẳng định:By 2030, the leak will have been costing them money for a decade.
Phủ định:The delay won't have been costing much by then.
Nghi vấn:Will the mistake have been costing the company money for years by then?

By then, the fault will have been costing the factory money for ten years.

Đến lúc đó, lỗi này sẽ đã khiến nhà máy tốn tiền suốt mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + cost / costs
Quá khứ đơn
S + cost
Tương lai đơn
S + will + cost
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + costing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + costing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + costing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + cost
Quá khứ hoàn thành
S + had + cost
Tương lai hoàn thành
S + will have + cost
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + costing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + costing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + costing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia cost qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The trip was costed a lot of money.The trip cost a lot of money.

'Cost' (có giá, tốn) là động từ bất quy tắc, quá khứ không thêm -ed: cost → cost → cost.

How much does this cost yesterday?How much did this cost yesterday?

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn 'did...cost', không dùng hiện tại đơn.

This shirt is costed ten dollars.This shirt costs ten dollars.

Khi 'cost' mang nghĩa 'có giá', động từ ở thể chủ động, không dùng dạng bị động 'is costed'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#cost#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS