GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc cost

The Irregular Verb "cost"

Một bộ ba cần ghi nhớ: cost → cost → cost. Cùng tìm hiểu cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUcost
/kɒst/
V2 · QUÁ KHỨcost
/kɒst/
V3 · PHÂN TỪcost
/kɒst/
+ V-INGcosting/ˈkɒstɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: cost → cost → cost. Ba dạng giống hệt nhau, không thêm "-ed" dù ở thì nào.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
cost/kɒst/
Base formcó giá là, tốn (tiền, công sức)
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
These shoes cost a lot of money.Đôi giày này có giá rất cao.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
cost/kɒst/
Past simpleđã có giá là, đã tốn
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The repair cost more than we expected.Việc sửa chữa đã tốn nhiều hơn dự kiến.
V3 · PHÂN TỪ HAI
cost/kɒst/
Past participleđã tốn, đã khiến mất (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had.
The mistake has cost the company millions.Sai lầm đó đã khiến công ty tốn hàng triệu đô la.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA COST
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

The trip costed a fortune.
The trip cost a fortune.
cost là động từ bất quy tắc, quá khứ đơn giữ nguyên "cost", không thêm "-ed".
It has costed us a lot of time.
It has cost us a lot of time.
Sau have/has phải dùng V3 là "cost", không phải "costed".
How much did this cost you yesterday? It costed twenty dollars.
How much did this cost you yesterday? It cost twenty dollars.
Ở thì quá khứ đơn, cost không đổi dạng và không thêm đuôi -ed.
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#cost#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS