GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ constitute

All Tenses of the Verb "constitute"

Một động từ, mười hai thì. Xem constitute biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUconstitute
V2 · QUÁ KHỨconstituted
V3 · PHÂN TỪconstituted
V-INGconstituting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

constitute · constituted · will constitute
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + constituting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + constituted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + constituting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật khách quan về việc tạo nên hoặc cấu thành một tổng thể.
S + constitute / constitutes
Khẳng định:Women constitute half of the workforce.
Phủ định:This clause doesn't constitute a breach of contract.
Nghi vấn:Does this evidence constitute proof of guilt?

These islands constitute a small nation.

Những hòn đảo này tạo thành một quốc gia nhỏ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Ít dùng, chỉ khi nhấn mạnh một quá trình đang hình thành tạm thời.
S + am/is/are + constituting
Khẳng định:These changes are constituting a major shift in policy.
Phủ định:The new rules aren't constituting a real solution yet.
Nghi vấn:Is this trend constituting a serious threat?

These reforms are constituting a turning point for the industry.

Những cải cách này đang tạo nên một bước ngoặt cho ngành.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc cấu thành đã xảy ra và có giá trị tính đến hiện tại.
S + have/has + constituted
Khẳng định:This law has constituted the basis of the legal system for decades.
Phủ định:The new evidence hasn't constituted enough grounds for appeal.
Nghi vấn:Has this act constituted a violation of the treaty?

This ruling has constituted an important precedent in court.

Phán quyết này đã tạo thành một tiền lệ quan trọng trong tòa án.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn quá trình hình thành hoặc cấu thành kéo dài liên tục đến hiện tại.
S + have/has been + constituting
Khẳng định:These reforms have been constituting a major challenge for the government.
Phủ định:This issue hasn't been constituting a real problem lately.
Nghi vấn:How long has this practice been constituting a legal risk?

This debate has been constituting a central issue in politics for years.

Cuộc tranh luận này đã tạo thành vấn đề trung tâm trong chính trị suốt nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc cấu thành đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm quá khứ xác định.
S + constituted
Khẳng định:This document constituted the first constitution of the country.
Phủ định:The evidence didn't constitute sufficient proof at the trial.
Nghi vấn:Did this act constitute a crime under the old law?

These provinces constituted a single kingdom in the 1800s.

Những tỉnh này đã tạo thành một vương quốc thống nhất vào thế kỷ 19.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc cấu thành đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + constituting
Khẳng định:This movement was constituting a new political force at that time.
Phủ định:The regulation wasn't constituting a real barrier back then.
Nghi vấn:Was this practice constituting a violation before the reform?

These policies were constituting a serious risk before they were revised.

Những chính sách này đang tạo ra rủi ro nghiêm trọng trước khi được sửa đổi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc cấu thành đã xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + constituted
Khẳng định:This treaty had constituted the legal basis before the new law replaced it.
Phủ định:The old evidence hadn't constituted enough grounds before the appeal.
Nghi vấn:Had this act constituted a breach before the amendment?

These regions had constituted one country before the split.

Những vùng này đã từng tạo thành một quốc gia trước khi bị chia tách.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Quá trình cấu thành kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + constituting
Khẳng định:This law had been constituting a major obstacle for years before it was repealed.
Phủ định:The clause hadn't been constituting a problem for long before it was noticed.
Nghi vấn:Had this rule been constituting a barrier before the reform began?

This policy had been constituting a threat to small businesses for a decade before it changed.

Chính sách này đã gây ra mối đe dọa cho doanh nghiệp nhỏ suốt một thập kỷ trước khi thay đổi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán về việc cấu thành hoặc tạo nên điều gì trong tương lai.
S + will + constitute
Khẳng định:This merger will constitute the largest company in the sector.
Phủ định:This action won't constitute a legal offense.
Nghi vấn:Will this evidence constitute sufficient grounds for the case?

This agreement will constitute a new chapter in relations between the countries.

Thỏa thuận này sẽ mở ra một chương mới trong quan hệ giữa hai nước.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Ít dùng, chỉ nhấn mạnh một quá trình sẽ đang hình thành trong tương lai.
S + will be + constituting
Khẳng định:By next year these reforms will be constituting a major part of the policy.
Phủ định:This rule won't be constituting a barrier by then.
Nghi vấn:Will this trend be constituting a threat to local businesses next year?

Soon these changes will be constituting the foundation of the new system.

Sớm thôi, những thay đổi này sẽ đang tạo nên nền tảng của hệ thống mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc cấu thành sẽ hoàn tất hoặc đạt được trước một mốc trong tương lai.
S + will have + constituted
Khẳng định:By 2030 these industries will have constituted the backbone of the economy.
Phủ định:This clause won't have constituted a valid defense by the hearing date.
Nghi vấn:Will this evidence have constituted enough proof by the trial?

By next decade this policy will have constituted a permanent part of the law.

Đến thập kỷ sau, chính sách này sẽ đã trở thành một phần cố định của luật pháp.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Cực hiếm dùng, mang tính lý thuyết ngữ pháp, nhấn khoảng thời gian cấu thành liên tục.
S + will have been + constituting
Khẳng định:By then this law will have been constituting the legal framework for fifty years.
Phủ định:This rule won't have been constituting a problem for long by that point.
Nghi vấn:Will this treaty have been constituting the basis of cooperation for a decade by 2035?

By 2040 this charter will have been constituting the foundation of the union for a century.

Đến năm 2040, hiến chương này sẽ đã là nền tảng của liên minh suốt một thế kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + constitute / constitutes
Quá khứ đơn
S + constituted
Tương lai đơn
S + will + constitute
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + constituting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + constituting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + constituting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + constituted
Quá khứ hoàn thành
S + had + constituted
Tương lai hoàn thành
S + will have + constituted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + constituting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + constituting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + constituting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia constitute qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

Women constitutes half of the staff.Women constitute half of the staff.

Chủ ngữ số nhiều (women) phải đi với động từ không thêm 's' (constitute).

This evidence constitutes of a crime.This evidence constitutes a crime.

Constitute là ngoại động từ, không cần giới từ 'of' trước tân ngữ.

This law is constituted the basis of the system.This law constitutes the basis of the system.

Constitute mang nghĩa chủ động 'tạo thành', không dùng ở thể bị động trong ngữ cảnh này.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#constitute#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS