Chia động từ compromise
All Tenses of the Verb "compromise"
Một động từ, mười hai thì. Xem *compromise* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
compromise · compromised · will compromiseViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + compromisingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + compromisedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + compromisingThì hiện tại
The team never compromises on quality.
Đội nhóm không bao giờ nhượng bộ về chất lượng.
We are compromising to reach an agreement.
Chúng tôi đang nhượng bộ để đạt được thỏa thuận.
He has compromised on several key issues.
Anh ấy đã nhượng bộ về một số vấn đề quan trọng.
The two sides have been compromising since morning.
Hai bên đã đang thương lượng nhượng bộ từ sáng đến nay.
Thì quá khứ
She compromised her health by overworking.
Cô ấy đã làm tổn hại sức khỏe vì làm việc quá sức.
The negotiators were compromising all afternoon.
Các nhà đàm phán đã đang thỏa hiệp suốt buổi chiều.
They had compromised on three points before the meeting.
Họ đã nhượng bộ về ba điểm trước cuộc họp.
The company had been compromising on costs for years.
Công ty đã liên tục thỏa hiệp về chi phí trong nhiều năm.
Thì tương lai
They will compromise to finalize the agreement.
Họ sẽ nhượng bộ để hoàn tất thỏa thuận.
At noon they will be compromising on the final terms.
Buổi trưa họ sẽ đang thỏa hiệp về các điều khoản cuối cùng.
By the end of the week they will have compromised on pricing.
Cuối tuần họ sẽ đã đạt thỏa hiệp về giá cả.
By 2027 they will have been compromising on this issue for three years.
Đến năm 2027 họ sẽ đã thỏa hiệp về vấn đề này được ba năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + compromise / compromises | Quá khứ đơn S + compromised | Tương lai đơn S + will + compromise |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + compromising | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + compromising | Tương lai tiếp diễn S + will be + compromising |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + compromised | Quá khứ hoàn thành S + had + compromised | Tương lai hoàn thành S + will have + compromised |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + compromising | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + compromising | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + compromising |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Quá khứ đơn động từ có quy tắc cần thêm -ed (compromised).
Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không chia thêm -s/-es.
