GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ comment

All Tenses of the Verb "comment"

V1commentV2commentedV3commentedV-ingcommenting

Một động từ, mười hai thì. Xem *comment* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

comment · commented · will comment
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + commenting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + commented
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + commenting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + comment / comments
Khẳng định:She comments on every article she reads.
Phủ định:He doesn't comment on social media.
Nghi vấn:Do you comment on public posts?

The professor comments on student essays every week.

Giáo sư nhận xét bài luận của sinh viên mỗi tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + commenting
Khẳng định:People are commenting on the video right now.
Phủ định:She isn't commenting on the issue today.
Nghi vấn:Are you commenting on the new policy?

Thousands of users are commenting on the announcement.

Hàng nghìn người dùng đang bình luận về thông báo đó.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + commented
Khẳng định:He has commented on your photo.
Phủ định:She hasn't commented on the news yet.
Nghi vấn:Have you commented on the report?

Several experts have already commented on the findings.

Một số chuyên gia đã bình luận về các phát hiện này rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + commenting
Khẳng định:Critics have been commenting on the film all week.
Phủ định:She hasn't been commenting much on social media lately.
Nghi vấn:How long have they been commenting on this issue?

Analysts have been commenting on the market trends for months.

Các nhà phân tích đã bình luận về xu hướng thị trường nhiều tháng nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + commented
Khẳng định:The professor commented on every essay last week.
Phủ định:She didn't comment on the proposal.
Nghi vấn:Did the manager comment on your work?

The judge commented on the quality of the presentations yesterday.

Hôm qua giám khảo đã nhận xét về chất lượng các bài thuyết trình.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + commenting
Khẳng định:He was commenting on the match when the final whistle blew.
Phủ định:She wasn't commenting during the live broadcast.
Nghi vấn:Were you commenting on his decision at that point?

The audience was commenting on the performance when the director arrived.

Khán giả đang bình luận về buổi biểu diễn thì đạo diễn đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + commented
Khẳng định:She had commented on the draft before the deadline.
Phủ định:He hadn't commented on the changes before they went live.
Nghi vấn:Had they commented on your work before the review?

The editor had commented on all chapters before the final print.

Biên tập viên đã nhận xét tất cả các chương trước khi in bản cuối.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + commenting
Khẳng định:Critics had been commenting on his style for years before he changed it.
Phủ định:She hadn't been commenting regularly before joining the panel.
Nghi vấn:Had they been commenting on his work for long before he responded?

Reviewers had been commenting on the flaws for months before the patch was released.

Người đánh giá đã bình luận về các lỗi nhiều tháng trước khi bản vá được phát hành.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + comment
Khẳng định:The expert will comment on the results after the hearing.
Phủ định:She won't comment on the scandal.
Nghi vấn:Will the director comment on the decision publicly?

The minister will comment on the new bill at tomorrow's press conference.

Bộ trưởng sẽ bình luận về dự luật mới tại họp báo ngày mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + commenting
Khẳng định:By 6pm analysts will be commenting on the market data.
Phủ định:She won't be commenting during the live session.
Nghi vấn:Will the panel be commenting on the draft by then?

At this time tomorrow experts will be commenting on the election results.

Vào giờ này ngày mai các chuyên gia sẽ đang bình luận về kết quả bầu cử.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + commented
Khẳng định:By Monday the editor will have commented on all the drafts.
Phủ định:She won't have commented in time for the revision.
Nghi vấn:Will you have commented on all the articles by Friday?

By tomorrow the review board will have commented on every submission.

Đến ngày mai hội đồng xét duyệt sẽ đã nhận xét mọi bài nộp.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + commenting
Khẳng định:By next year he will have been commenting on social issues for a decade.
Phủ định:She won't have been commenting long enough to build a reputation.
Nghi vấn:Will they have been commenting on the policy for a year by then?

By 2030 the columnist will have been commenting on politics for twenty years.

Đến 2030 nhà bình luận đó sẽ đã bình luận về chính trị được hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + comment / comments
Quá khứ đơn
S + commented
Tương lai đơn
S + will + comment
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + commenting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + commenting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + commenting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + commented
Quá khứ hoàn thành
S + had + commented
Tương lai hoàn thành
S + will have + commented
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + commenting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + commenting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + commenting
6

Lỗi thường gặp

He didn't commented on my post.He didn't comment on my post.

Sau didn't dùng động từ nguyên thể (comment), không dùng V2 (commented).

She has comment on the issue.She has commented on the issue.

Sau have/has phải dùng V3 (commented), không dùng động từ nguyên thể.

The teacher comment on our work last week.The teacher commented on our work last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn (commented).

7

Chủ đề liên quan

#comment#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS